fugacity

/fju:'gæsiti/
Học thuật
Thân thiện
fugacity

The fugacity of the petals causes them to fall quickly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoa học, Kỹ thuật):
    • Áp suất hiệu dụng hay "độ bay": Trong hóa nhiệt động lực học, đây một đại lượng nhiệt động, biểu thị xu hướng của một chất (thường khí) thoát ra khỏi hỗn hợp hoặc pha của . tương tự như áp suất đã được hiệu chỉnh cho hành vi phi lý tưởng của khí.
  2. Danh từ (Văn chương, Trang trọng):
    • Tính chất phù du, tính thoáng qua: Chất lượng của một thứ đó không kéo dài, dễ biến mất hoặc thay đổi.
    • Tính khó nắm bắt, tính khó giữ: Trạng thái khó bắt giữ, khó định hình hoặc khó duy trì.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khoa học):
    • The fugacity of the vapor must be calculated to determine the equilibrium state. (Độ bay của hơi nước phải được tính toán để xác định trạng thái cân bằng.)
    • In this equation, fugacity replaces pressure for real gases. (Trong phương trình này, độ bay thay thế cho áp suất đối với khí thực.)
  • Danh từ (Văn chương):
    • The fugacity of childhood memories made them all the more precious. (Tính phù du của những ký ức tuổi thơ khiến chúng càng trở nên quý giá.)
    • He was struck by the fugacity of human happiness. (Anh ấy bị ám ảnh bởi tính thoáng qua của hạnh phúc con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fugacity coefficient" (Hệ số độ bay): Một hệ số không thứ nguyên dùng để hiệu chỉnh áp suất, biểu thị mức độ lệch khỏi hành vi lý tưởng của một chất khí hoặc chất lỏng.
    • A fugacity coefficient of 1 indicates ideal gas behavior. (Hệ số độ bay bằng 1 biểu thị hành vi của khí lý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugacious (Tính từ): Thoáng qua, chóng tàn, phù du.
    • The beauty of cherry blossoms is fugacious. (Vẻ đẹp của hoa anh đào phù du.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa khoa học): Effective pressure (Áp suất hiệu dụng), escaping tendency (Xu hướng thoát ra).
  • (Nghĩa văn chương): Transience (Tính tạm thời), ephemerality (Tính nhất thời), elusiveness (Tính khó nắm bắt), evanescence (Tính mau tan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ.)

fugacity

The fugacity of the petals causes them to fall quickly.

danh từ
  1. tính chóng tàn, tính phù du, tính thoáng qua
  2. tính khó bắt, tính khó giữ