fugleman
/'fu:glmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Người lính làm mẫu: Người lính đứng trước hàng quân để thực hiện các động tác mẫu trong khi tập luyện, giúp những người lính khác bắt chước theo.
- Người lãnh đạo, người tổ chức: Một người dẫn đầu hoặc tổ chức một nhóm, một phong trào, đặc biệt là trong các hoạt động chính trị hoặc xã hội.
- Người phát ngôn: Một người đại diện để nói thay cho một nhóm hoặc một ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant acted as the fugleman, demonstrating the drill movements for the new recruits. (Viên trung sĩ đóng vai người lính làm mẫu, biểu diễn các động tác diễn tập cho các tân binh.)
- He became the fugleman for the environmental movement, organizing protests and speaking to the media. (Ông ấy trở thành người lãnh đạo cho phong trào môi trường, tổ chức các cuộc biểu tình và phát biểu với giới truyền thông.)
- As the fugleman for the committee, she presented their findings to the public. (Là người phát ngôn của ủy ban, bà ấy đã trình bày các phát hiện của họ trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a fugleman": Đóng vai trò người dẫn đầu hoặc làm mẫu trong một lĩnh vực cụ thể.
- The senior researcher acted as a fugleman for the innovative project. (Nhà nghiên cứu cấp cao đã đóng vai trò người dẫn đầu cho dự án đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Leader (n): Người lãnh đạo.
- Spokesperson (n): Người phát ngôn.
- Exemplar (n): Mẫu mực, hình mẫu để noi theo.
Từ đồng nghĩa
- Pacemaker: Người dẫn đầu, người tiên phong.
- Standard-bearer: Người cầm cờ (nghĩa bóng: người tiên phong cho một sự nghiệp).
- Frontman: Người đứng đầu, đại diện mặt tiền (thường cho một nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fugleman".)
danh từ
- (quân sự) người lính đứng ra làm động tác mẫu (trước hàng quân khi tập luyện)
- người lânh đạo, người tổ chức
- người phát ngôn