fuguing

/fju:gd/ Cách viết khác : (fuguing) /'fju:giɳ/
Học thuật
Thân thiện
fuguing

A choir sings a fuguing tune in the chapel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về âm nhạc) Dưới hình thức fuga: Mô tả một tác phẩm âm nhạc được sáng tác theo phong cách hoặc hình thức của một bản fuga (một hình thức âm nhạc phức điệu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer wrote a brilliant fuguing section for the choir. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn nhạc dưới hình thức fuga tuyệt vời cho dàn hợp xướng.)
    • This anthem features a classic fuguing tune. (Bài thánh ca này một giai điệu cổ điển dưới hình thức fuga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuguing tune": Một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, đặc biệt âm nhạc thánh ca hoặc dân gian Mỹ thế kỷ 18-19, để chỉ một bài hát phần điệp khúc được viết theo phong cách fuga đơn giản, trong đó các giọng hát lần lượt bắt chước đuổi theo nhau.
    • William Billings was famous for his fuguing tunes. (William Billings nổi tiếng với những bài hát dưới hình thức fuga của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugue (danh từ): Fuga, một hình thức âm nhạc phức điệu trong đó một chủ đề được giới thiệu sau đó được các /giọng khác nhau bắt chước phát triển một cách hệ thống.
  • Fugal (tính từ): (Thuộc về) fuga, tính chất của một bản fuga.
Từ đồng nghĩa
  • Fugal: (Thuộc về) fuga, hình thức fuga.
  • Imitative: (Âm nhạc) tính chất mô phỏng, bắt chước - đặc trưng cơ bản của hình thức fuga.
Lưu ý
  • Từ "fuguing" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong ngữ cảnh âm nhạc học hoặc mô tả âm nhạc. không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Cách viết khác "fuging" cũng được chấp nhận.
fuguing

A choir sings a fuguing tune in the chapel.

tính từ
  1. (âm nhạc) dưới hình thức fuga

Từ gần giống