fulguration

danh từ giống cái
  1. chớp sáng
  2. (nghĩa bóng) tia lóe
    • Fulguration qui traverse l'esprit
      tia lóe thoáng qua trí óc
  3. sự bị sét đánh
  4. (y học) liệu pháp tia điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fulguration"

fulguration
Un éclair de fulguration traverse son esprit.