fulguration

Học thuật
Thân thiện
fulguration

Un éclair de fulguration traverse son esprit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chớp sáng, tia lóe: Ánh sáng chói lòa đột ngột, giống như tia chớp.
    • (Nghĩa bóng) Tia lóe (ý nghĩ, tư tưởng): Sự xuất hiện bất ngờ nhanh chóng của một ý nghĩ, một cảm xúc hoặc một sự hiểu biết trong tâm trí.
    • Sự bị sét đánh: Hành động hoặc hiện tượng bị sét đánh trúng.
    • (Y học) Liệu pháp tia điện: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng tia lửa điện cao tần để đốt hoặc phá hủy , thường dùng trong phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fulguration de l'éclair illumina la nuit. (Chớp sáng của tia chớp làm bừng sáng màn đêm.)
    • Une fulguration traversa son esprit, lui donnant la solution. (Một tia lóe thoáng qua trí óc anh ta, mang lại cho anh ta giải pháp.)
    • La victime est morte suite à une fulguration. (Nạn nhân đã chết sau một vụ bị sét đánh.)
    • Le médecin a recours à la fulguration pour traiter cette lésion. (Bác sĩ sử dụng liệu pháp tia điện để điều trị tổn thương này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulguration intellectuelle": Tia lóe trí tuệ, sự bừng sáng của ý tưởng một cách đột ngột sáng tạo.

    • Cette découverte fut le fruit d'une fulguration intellectuelle. (Khám phá nàykết quả của một tia lóe trí tuệ.)
  • "Fulguration poétique": Cảm hứng thơ ca bất chợt mãnh liệt.

    • Le poète décrit ce moment de fulguration poétique. (Nhà thơ miêu tả khoảnh khắc của cảm hứng thơ ca bất chợt đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulgurant (tính từ): Chớp nhoáng, rất nhanh mãnh liệt.

    • Une carrière fulgurante. (Một sự nghiệp thăng tiến chớp nhoáng.)
  • Fulgurer (động từ): Chớp sáng, lóe sáng; (nghĩa bóng) xuất hiện đột ngột rực rỡ.

    • Une idée qui fulgure dans l'obscurité. (Một ý tưởng lóe sáng trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclair (danh từ): Tia chớp, ánh chớp (nghĩa đen).
  • Illumination (danh từ): Sự bừng sáng, sự giác ngộ (nghĩa bóng, về ý tưởng).
  • Électrocoagulation (danh từ): Điện đông, một kỹ thuật y tế tương tự (trong bối cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Comme une fulguration: Như một tia chớp, dùng để diễn tả điều đó xảy ra cực kỳ nhanh bất ngờ.
    • La nouvelle lui est parvenue comme une fulguration. (Tin tức đến với anh ta nhanh như một tia chớp.)
fulguration

Un éclair de fulguration traverse son esprit.

danh từ giống cái
  1. chớp sáng
  2. (nghĩa bóng) tia lóe
    • Fulguration qui traverse l'esprit
      tia lóe thoáng qua trí óc
  3. sự bị sét đánh
  4. (y học) liệu pháp tia điện

Từ có nhắc đến "fulguration"