fulgurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sáng lóe lên, sáng chói lên một cách đột ngột và nhanh chóng: Chỉ hành động phát ra ánh sáng rất mạnh và chớp nhoáng, như tia chớp hoặc tia lửa điện.
- (Y học) Điều trị bằng tia điện: Một kỹ thuật y tế sử dụng dòng điện cao tần để đốt hoặc phá hủy mô, thường dùng trong phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa ánh sáng):
- L'éclair a fulguré dans le ciel noir. (Tia chớp sáng lóe lên trên bầu trời đen kịt.)
- Une idée a fulguré dans son esprit. (Một ý tưởng chợt lóe lên trong đầu anh ấy.)
- Động từ (nghĩa y học):
- Le médecin a décidé de fulgurer les petites lésions. (Bác sĩ quyết định dùng tia điện để xử lý các tổn thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fulgurer de colère": Giận dữ bừng bừng, mắt sáng quắc lên vì tức giận.
- Ses yeux fulguraient de colère. (Đôi mắt anh ta sáng quắc lên vì tức giận.)
- Sử dụng trong văn chương, báo chí: Thường dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự xuất hiện đột ngột, nhanh chóng và gây ấn tượng mạnh của một ý tưởng, một sự kiện hoặc một người tài năng.
- Une nouvelle star fulgure à l'horizon du cinéma. (Một ngôi sao mới chói sáng trên bầu trời điện ảnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Fuligurant, fulgurante (tính từ): Chói sáng, sáng chớp nhoáng; (nghĩa bóng) cực kỳ nhanh, tức thời.
- Une douleur fulgurante. (Cơn đau chói xuyên, đau như điện giật.)
- Une ascension fulgurante. (Sự thăng tiến chớp nhoáng.)
- Fulgurance (danh từ giống cái): Tính chất chớp nhoáng, sự lóe sáng nhanh chóng.
- La fulgurance d'un éclair. (Sự chớp nhoáng của một tia chớp.)
- La fulgurance de l'inspiration. (Sự lóe sáng tức thời của cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Étinceler: Lấp lánh, lóe sáng (như tia lửa).
- Scintiller: Lấp lánh, nhấp nháy (như ngôi sao).
- Zébrer: Rạch ngang, loang lổ như tia chớp (thường dùng cho ánh sáng xé toạc bầu trời).
Thành ngữ liên quan
- Être frappé par la foudre: (Nghĩa đen: bị sét đánh) Thường dùng để chỉ tình yêu sét đánh, một cảm xúc đến đột ngột và mãnh liệt. Từ "fulgurer" có chung gốc với "foudre" (tia chớp, sấm sét).
- Quand je l'ai vue, j'ai été frappé par la foudre. (Khi tôi nhìn thấy cô ấy, tôi như bị sét đánh.)
danh từ giống đực
- sáng lóe, sáng chói
- (y học) dùng liệu pháp tia điện