fuliginous

/fju:'lidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
fuliginous

The sky was fuliginous with thick, black smoke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bồ hóng, phủ đầy muội than: Mô tả trạng thái bị bao phủ bởi bồ hóng, muội đen, thường do khói hoặc lửa tạo ra.
    • Đen như bồ hóng, tối tăm, âm u: Mô tả một màu đen xám, xỉn, hoặc một không gian tối tăm, mờ mịt, không ánh sáng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fuliginous walls of the old factory told a story of decades of industrial work. (Những bức tường đen như bồ hóng của nhà máy kể một câu chuyện về hàng thập kỷ lao động công nghiệp.)
    • A fuliginous fog rolled in from the sea, obscuring the lighthouse. (Một màn sương mù âm u cuộn vào từ biển, che khuất ngọn hải đăng.)
    • The air in the tunnel was thick and fuliginous after the train passed. (Không khí trong đường hầm trở nên đặc quánh đen kịt sau khi đoàn tàu đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự u ám, tội lỗi hoặc một quá khứ nặng nề.
    • He tried to escape his fuliginous past. (Anh ta cố gắng chạy trốn khỏi quá khứ đen tối của mình.)
  • Trong khoa học (): Có thể dùng để mô tả các chất màu đen xám, giống như muội.
    • The alchemist collected the fuliginous residue from the bottom of the flask. (Nhà giả kim thu thập cặn đen xỉn từ đáy bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuliginosity (danh từ, hiếm gặp): Trạng thái đen như bồ hóng, sự tối tăm.
  • Sooty (tính từ): Phủ đầy bồ hóng, đen như bồ hóng (từ thông dụng hơn, nghĩa đen).
  • Murky (tính từ): Tối tăm, mờ mịt, khó nhìn thấy (thường cho nước hoặc không khí).
Từ đồng nghĩa
  • Sooty: đầy bồ hóng.
  • Smoky: đầy khói, ám khói.
  • Murky: âm u, tối tăm.
  • Dusky: mờ tối, nhá nhem.
  • Stygian: đen tối như địa ngục (nghĩa bóng, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Bright: sáng sủa, rực rỡ.
  • Limpid: trong suốt, trong trẻo.
  • Luminous: phát sáng, sáng chói.
  • Clean: sạch sẽ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Fuliginous" một từ tính học thuật cao, trang trọng không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học mô tả, phê bình nghệ thuật hoặc các văn bản khoa học .
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái hình ảnh mạnh mẽ, thường gợi lên sự bẩn thỉu, nặng nề, u ám chứ không chỉ đơn thuần "tối".
fuliginous

The sky was fuliginous with thick, black smoke.

tính từ
  1. đầy bồ hóng
  2. đen như bồ hóng, tối tăm