full house
/'ful'haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng họp đầy người dự; nhà hát đầy người xem: Tình trạng một không gian (như rạp hát, hội trường) có chỗ ngồi được lấp đầy hoàn toàn bởi khán giả hoặc người tham dự.
- (Trong bài poker) Một bộ ba và một đôi: Một liên kết bài trong trò chơi poker, bao gồm ba lá bài cùng hạng và hai lá bài cùng hạng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedian was thrilled to perform for a full house. (Người diễn viên hài rất vui khi biểu diễn cho một nhà hát đầy người xem.)
- The conference room was a full house for the important announcement. (Phòng hội nghị là một phòng họp đầy người dự cho thông báo quan trọng.)
- He won the poker game with a full house, three kings and two sevens. (Anh ấy thắng ván bài poker với một mùn xấu, ba lá K và hai lá 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a full house": có một sự kiện với sự tham dự đông đảo, kín chỗ.
- The charity concert had a full house, raising a lot of money. (Buổi hòa nhạc từ thiện có một nhà hát đầy người xem, gây quỹ được rất nhiều tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Full attendance (n): sự tham dự đầy đủ.
- Full attendance is required for the training session. (Sự tham dự đầy đủ là bắt buộc cho buổi tập huấn.)
Full hand (n): (cũ) cách gọi khác của "full house" trong bài poker.
- In some old card games, a full hand means the same as a full house. (Trong một số trò chơi bài cũ, "full hand" có nghĩa giống như "full house".)
Từ đồng nghĩa
- Packed house: nhà hát/khán phòng chật kín người.
- SRO (Standing Room Only): chỉ còn chỗ đứng (cho thấy sự đông đảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "full house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "full house")
danh từ
- phòng họp đầy người dự; nhà hát đấy người xem
- (đánh bài) mùn xấu (một bộ ba và một đôi trong bài xì) ((cũng) full_hand)