full-bosomed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Cơ thể phụ nữ) có bộ ngực lớn và những đường cong gợi cảm: Mô tả một người phụ nữ có ngực lớn và cơ thể với những đường cong hấp dẫn, quyến rũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The painting depicted a full-bosomed woman, a classic symbol of fertility and beauty. (Bức tranh mô tả một người phụ nữ có bộ ngực lớn và đường cong gợi cảm, một biểu tượng cổ điển của sự sinh sôi và vẻ đẹp.)
- In many classic novels, the heroine is often described as full-bosomed. (Trong nhiều tiểu thuyết cổ điển, nữ chính thường được miêu tả là có bộ ngực lớn và đường cong gợi cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, nghệ thuật hoặc các mô tả có tính chất văn chương. Trong giao tiếp thông thường hiện đại, việc sử dụng nó có thể bị coi là lỗi thời hoặc quá trực tiếp.
- "full-bosomed beauty": người đẹp có bộ ngực lớn và đường cong gợi cảm.
- The artist was famous for his portraits of full-bosomed beauties. (Người họa sĩ nổi tiếng với những bức chân dung người đẹp có bộ ngực lớn và đường cong gợi cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Curvaceous (adj): có đường cong quyến rũ (nói chung về cơ thể phụ nữ).
- She has a curvaceous figure. (Cô ấy có một thân hình đường cong quyến rũ.)
- Buxom (adj): khỏe mạnh, đầy đặn và hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).
- The buxom waitress smiled at the customers. (Cô phục vụ đầy đặn, hấp dẫn mỉm cười với khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Voluptuous: gợi cảm, đầy đặn (nhấn mạnh vẻ đẹp gợi cảm).
- Shapely: có hình dáng đẹp, cân đối.
Lưu ý sử dụng
- Full-bosomed là một từ mang tính mô tả ngoại hình rất cụ thể. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc có tính chất đánh giá ngoại hình một cách không phù hợp trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
- Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có bối cảnh lịch sử hơn là trong đời sống hàng ngày.
Adjective
- (cơ thể phụ nữ) có bộ ngực lớn và những đường cong gợi cảm