full-moon
/'ful'mu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trăng tròn: Giai đoạn Mặt Trăng được Mặt Trời chiếu sáng hoàn toàn khi nhìn từ Trái Đất, xuất hiện như một đĩa tròn sáng trên bầu trời.
- Tuần trăng tròn: Khoảng thời gian ngắn khi Mặt Trăng ở vào pha tròn hoàn toàn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The full-moon was incredibly bright last night. (Trăng tròn đêm qua sáng một cách khác thường.)
- According to the calendar, the next full-moon is in two weeks. (Theo lịch, tuần trăng tròn tiếp theo là sau hai tuần nữa.)
- They went for a walk under the full-moon. (Họ đi dạo dưới ánh trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-moon party": bữa tiệc được tổ chức vào đêm trăng tròn.
- The island is famous for its monthly full-moon parties. (Hòn đảo nổi tiếng với những bữa tiệc trăng tròn hàng tháng.)
"full-moon night": đêm có trăng tròn.
- Legends say strange things happen on a full-moon night. (Truyền thuyết nói những điều kỳ lạ xảy ra vào đêm trăng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Full moon (viết rời): Cách viết thông dụng hơn của "full-moon".
- Lunar phase: pha Mặt Trăng (bao gồm trăng tròn, trăng khuyết, trăng non).
- New moon: trăng non (pha đối lập với trăng tròn).
Từ đồng nghĩa
- Plenilune: (từ cổ, ít dùng) trăng tròn.
- Full phase of the moon: pha trăng tròn.
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moon: rất hiếm khi (nghĩa đen chỉ hiện tượng trăng xanh, là lần trăng tròn thứ hai trong một tháng dương lịch).
- He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy hiếm khi về thăm quê.)
danh từ
- trăng tròn
- tuần trăng tròn