full-moon

/'ful'mu:n/
Học thuật
Thân thiện
full-moon

A bright full-moon shines in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trăng tròn: Giai đoạn Mặt Trăng được Mặt Trời chiếu sáng hoàn toàn khi nhìn từ Trái Đất, xuất hiện như một đĩa tròn sáng trên bầu trời.
    • Tuần trăng tròn: Khoảng thời gian ngắn khi Mặt Trăngvào pha tròn hoàn toàn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The full-moon was incredibly bright last night. (Trăng tròn đêm qua sáng một cách khác thường.)
    • According to the calendar, the next full-moon is in two weeks. (Theo lịch, tuần trăng tròn tiếp theo sau hai tuần nữa.)
    • They went for a walk under the full-moon. (Họ đi dạo dưới ánh trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-moon party": bữa tiệc được tổ chức vào đêm trăng tròn.

    • The island is famous for its monthly full-moon parties. (Hòn đảo nổi tiếng với những bữa tiệc trăng tròn hàng tháng.)
  • "full-moon night": đêm trăng tròn.

    • Legends say strange things happen on a full-moon night. (Truyền thuyết nói những điều kỳ lạ xảy ra vào đêm trăng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Full moon (viết rời): Cách viết thông dụng hơn của "full-moon".
  • Lunar phase: pha Mặt Trăng (bao gồm trăng tròn, trăng khuyết, trăng non).
  • New moon: trăng non (pha đối lập với trăng tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Plenilune: (từ cổ, ít dùng) trăng tròn.
  • Full phase of the moon: pha trăng tròn.
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi (nghĩa đen chỉ hiện tượng trăng xanh, lần trăng tròn thứ hai trong một tháng dương lịch).
    • He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy hiếm khi về thăm quê.)
full-moon

A bright full-moon shines in the clear night sky.

danh từ
  1. trăng tròn
  2. tuần trăng tròn