full-mouthed

/'ful'mauðd/
Học thuật
Thân thiện
full-mouthed

A young horse stands in a sunlit pasture with a full-mouthed set of teeth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đủ răng (ngựa...): Dùng để miêu tả một con vật, đặc biệt ngựa, đã mọc đầy đủ răng, tức là đã trưởng thành về mặt thể chất.
    • Sủa to (chó): Dùng để miêu tả tiếng sủa lớn, vang mạnh mẽ của một con chó.
    • Sang sảng (tiếng): Dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh to, rõ ràng, vang vọng đầy uy lực.
    • Hùng (văn): Trong văn chương, dùng để miêu tả lời văn mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết sức thuyết phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer prefers a full-mouthed horse for heavy work. (Người nông dân thích một con ngựa đủ răng để làm việc nặng.)
    • We were woken by the full-mouthed barking of the guard dog. (Chúng tôi bị đánh thức bởi tiếng sủa to của con chó bảo vệ.)
    • His full-mouthed declaration captured everyone's attention. (Lời tuyên bố sang sảng của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • The poet is known for his full-mouthed verses. (Nhà thơ được biết đến với những vần thơ hùng tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-mouthed laughter": tiếng cười to, sảng khoái.

    • Her full-mouthed laughter filled the room with joy. (Tiếng cười sang sảng của ấy tràn ngập căn phòng với niềm vui.)
  • "full-mouthed support": sự ủng hộ mạnh mẽ, công khai nhiệt tình.

    • The policy received full-mouthed support from the community. (Chính sách nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-throated (adj): (giọng nói, sự ủng hộ) hết lòng, toàn lực, thường dùng thay thế cho nghĩa "sang sảng" hoặc "hùng".
    • The crowd gave a full-throated cheer. (Đám đông reo hò nhiệt liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Loud-mouthed (adj): to mồm, hay la hét (thường mang nghĩa tiêu cực, khác với "full-mouthed" thường trung tính hoặc tích cực).
  • Resonant (adj): vang, ngân vang (chỉ âm thanh).
  • Stentorian (adj): oang oang, vang như tiếng loa (chỉ giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "full-mouthed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "full-mouthed")

full-mouthed

A young horse stands in a sunlit pasture with a full-mouthed set of teeth.

tính từ
  1. đủ răng (ngựa...)
  2. sủa to (chó)
  3. sang sảng (tiếng)
  4. kêu, hùng (văn)