full-rigged
/'ful'rigd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầy đủ buồm và cột buồm (thuyền): Thuật ngữ hàng hải dùng để mô tả một con tàu, đặc biệt là tàu buồm, được trang bị đầy đủ ba cột buồm trở lên và tất cả các loại buồm vuông tiêu chuẩn.
- Được trang bị đầy đủ: Nghĩa mở rộng, chỉ một thứ gì đó được chuẩn bị hoặc cung cấp đầy đủ mọi thiết bị, trang bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum features a replica of a full-rigged ship from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bản sao của một con tàu có đầy đủ buồm và cột buồm từ thế kỷ 18.)
- They sailed across the Atlantic on a magnificent full-rigged vessel. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một con tàu có đầy đủ buồm và cột buồm tráng lệ.)
- For the expedition, we need a full-rigged laboratory. (Cho chuyến thám hiểm, chúng tôi cần một phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full-rigged" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả một thứ gì đó ở trạng thái hoàn chỉnh, phức tạp và sẵn sàng hoạt động.
- The new policy is a full-rigged framework for economic reform. (Chính sách mới là một khuôn khổ được trang bị đầy đủ cho cải cách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Rig (động từ): Trang bị, lắp đặt, đặc biệt là hệ thống buồm và dây trên tàu.
- They will rig the ship for the long journey. (Họ sẽ trang bị buồm cho con tàu cho chuyến đi dài.)
Rigging (danh từ): Hệ thống dây, cột và buồm của một con tàu.
- The sailors checked the rigging before the storm. (Các thủy thủ kiểm tra hệ thống dây buồm trước cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Fully rigged: Có đầy đủ trang bị buồm (nghĩa tương tự).
- Fully equipped: Được trang bị đầy đủ (nghĩa mở rộng).
- Shipshape: Ngăn nắp, trật tự, sẵn sàng (thường dùng cho tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "full-rigged" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "full-rigged".)
tính từ
- có đầy đủ buồm và cột buồm (thuyền)
- được trang bị đầy đủ