fulmar

/'fulmə/
Học thuật
Thân thiện
fulmar

A fulmar glides over the cold ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hải âu Fulmar: Một loài chim biển lớn, thuộc họ Procellariidae, đuôi ngắn cánh dài, thường sốngcác vùng biển lạnh, đặc biệt Bắc Cực Nam Cực.
    • Chim hải âu phương Bắc: Tên gọi phổ biến cho loài Fulmarus glacialis, phân bố chủ yếuBắc Băng Dương Bắc Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A fulmar soared effortlessly on the ocean winds. (Một con chim hải âu fulmar bay lượn một cách dễ dàng trên những cơn gió biển.)
    • The cliffs were noisy with nesting fulmars. (Những vách đá ồn ào với những con fulmar đang làm tổ.)
    • Fulmars are often seen following fishing boats. (Người ta thường thấy chim fulmar bay theo những chiếc thuyền đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern fulmar": Fulmar phương Bắc (), loài phổ biến nhất.
    • The northern fulmar has a wingspan of over a meter. (Chim fulmar phương Bắc sải cánh dài hơn một mét.)
  • "Southern fulmar" hoặc "Antarctic fulmar": Fulmar phương Nam (), sốngvùng biển Nam Cực.
    • We spotted a southern fulmar near the ice shelf. (Chúng tôi nhìn thấy một con fulmar phương Nam gần thềm băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulmarus (danh từ): Tên chi khoa học của nhóm chim fulmar.
  • Petrel (danh từ): Hải âu, một tên gọi chung cho nhiều loài chim biển họ hàng, bao gồm cả fulmar.
  • Shearwater (danh từ): Chim hải âu cụt, một loài chim biển khác trong cùng họ, hình dáng tập tính tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Sea bird (danh từ): Chim biển (nghĩa rộng, không chỉ riêng fulmar).
  • Tubenose (danh từ): Mũi ống, tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm mũi ống của các loài trong bộ Procellariiformes, bao gồm fulmar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fulmar".)

fulmar

A fulmar glides over the cold ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) hải âu fumma