fulmination

/,fʌlmi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fulmination

Le pape procède à la fulmination d'une bulle pontificale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tuyên cáo (một cách long trọng hoặc chính thức): Hành động công bố, tuyên bố một cách trang trọng, thường liên quan đến các văn bản hoặc quyết định tính chất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính thức.
    • Sự phát ra (ánh sáng, sấm sét): (Nghĩa ít phổ biến hơn, gốc từ) Hành động phát ra đột ngột dữ dội, như sấm sét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fulmination de la bulle papale a eu lieu en grande pompe. (Sự tuyên cáo sắc lệnh của giáo hoàng đã diễn ra rất long trọng.)
    • La fulmination de ce décret a marqué un tournant dans l'histoire de l'Église. (Sự tuyên cáo sắc lệnh này đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Giáo hội.)
    • (Nghĩa cổ/ít dùng) La fulmination des éclairs illuminait le ciel nocturne. (Sự phát ra của những tia chớp chiếu sáng bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulmination d'une sentence": Sự tuyên cáo/tuyên án một bản án.

    • La fulmination de la sentence par le juge a clôturé le procès. (Việc quan tòa tuyên cáo bản án đã kết thúc phiên tòa.)
  • "Fulmination d'un anathème": Sự tuyên cáo một lời rút phép thông công (trong tôn giáo).

    • La fulmination d'un anathème était une pratique religieuse grave. (Việc tuyên cáo một lời rút phép thông côngmột hành động tôn giáo nghiêm trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fulminer (động từ): Tuyên cáo long trọng; (nghĩa khác) nổi giận dữ dội, phun ra (lửa, sấm sét).

    • Le pape a fulminé la bulle. (Giáo hoàng đã tuyên cáo sắc lệnh.)
    • Il a fulminé contre cette injustice. (Ông ta đã nổi giận dữ dội trước sự bất công đó.)
  • Fulminant, fulminante (tính từ): Bùng nổ dữ dội, đột ngột nghiêm trọng (thường dùng trong y học: nhiễm trùng fulminante); tính chất tuyên cáo.

    • Une méningite fulminante. (Viêm màng não cấp tính dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Proclamation (danh từ giống cái): Sự công bố, tuyên bố.
  • Promulgation (danh từ giống cái): Sự ban hành, công bố (luật, sắc lệnh).
  • Déclaration solennelle (cụm danh từ): Lời tuyên bố long trọng.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "fulminare" (phát ra sấm sét). Nghĩa chính phổ biến nhất hiện nay trong tiếng Pháp liên quan đến việc tuyên cáo chính thức, long trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo (như sắc lệnh giáo hoàng). Nghĩa gốc về "sấm sét" hiện ít được sử dụng trực tiếp với danh từ "fulmination" thường xuất hiện trong các biến thể động từ hoặc tính từ.
fulmination

Le pape procède à la fulmination d'une bulle pontificale.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự tuyên cáo
    • Fulmination d'une bulle
      sự tuyên cáo một sắc lệnh của giáo hoàng