fulmination
/,fʌlmi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổi giận đùng đùng, sự phẫn nộ kịch liệt: Chỉ sự bộc lộ cơn giận dữ một cách mạnh mẽ, thường bằng lời nói.
- Bài diễn văn hoặc lời lẽ kịch liệt, mang tính lên án: Một lời phát biểu công khai mang tính chất chỉ trích, lên án gay gắt và đầy phẫn nộ.
- Sự nổ, tiếng nổ lớn (nghĩa gốc, ít dùng): Hành động phát nổ với tiếng ồn và sức mạnh dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's fulmination against corruption was broadcast nationwide. (Bài diễn văn lên án tham nhũng đầy phẫn nộ của chính trị gia đó được phát sóng trên toàn quốc.)
- His fulmination over the unfair decision lasted for an hour. (Cơn thịnh nộ của anh ấy về quyết định bất công đã kéo dài cả tiếng đồng hồ.)
- The sudden fulmination of the volcano terrified the villagers. (Tiếng nổ đột ngột của núi lửa khiến dân làng khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fulmination against something/someone": một sự/lời lẽ lên án kịch liệt nhằm vào điều gì/ai đó.
- The editorial was a fulmination against social injustice. (Bài xã luận là một lời lẽ lên án kịch liệt sự bất công xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulminate (động từ): nổi giận đùng đùng, lên án kịch liệt; (danh từ, hóa học) một loại muối dễ nổ.
- He tends to fulminate about minor inconveniences. (Anh ta có xu hướng nổi giận đùng đùng về những bất tiện nhỏ nhặt.)
Từ đồng nghĩa
- Tirade: bài diễn văn giận dữ, dài dòng.
- Diatribe: bài chỉ trích gay gắt, công kích.
- Invective: lời lẽ lăng mạ, chửi rủa.
- Denunciation: sự tố cáo, lên án công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "fulmination". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to fulminate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fulmination").
danh từ
- sự xoè lửa, sự nổ
- sự nổi giận đùng đùng
- sự xổ ra, sự tuôn ra, sự phun ra (những lời chửi rủa...)