fulmination

/,fʌlmi'neiʃn/
danh từ
  1. sự xoè lửa, sự nổ
  2. sự nổi giận đùng đùng
  3. sự xổ ra, sự tuôn ra, sự phun ra (những lời chửi rủa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fulmination
The speaker's fulmination echoed through the hall.