fulminatoire

Học thuật
Thân thiện
fulminatoire

Le juge prononce une sentence fulminatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự lên án, sự quở trách gay gắt: "fulminatoire" mô tả điều đó tính chất của một lời tuyên bố, lời lẽ hoặc hành động mang tính lên án mạnh mẽ, nghiêm khắc đột ngột.
    • tính chất sấm sét, dữ dội: Từ này cũng có thể ám chỉ một sự phản ứng hoặc lời nói mãnh liệt, giống như sấm sét.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un discours fulminatoire contre la corruption. (Một bài diễn văn lên án gay gắt nạn tham nhũng.)
    • Il a reçu une lettre fulminatoire de son supérieur. (Anh ấy nhận được một bức thư quở trách gay gắt từ cấp trên.)
    • Une critique fulminatoire à l'encontre du gouvernement. (Một lời chỉ trích dữ dội nhắm vào chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formule fulminatoire": Thể thức tuyên cáo, công thức mang tính lên án. Đâymột cụm từ chuyên ngành, thường dùng trong văn bản pháphoặc tôn giáo để chỉ một công thức ngôn từ trang trọng nhằm tuyên bố một sự lên án hoặc rút phép thông công.
    • L'évêque a prononcé la formule fulminatoire. (Vị giám mục đã tuyên đọc thể thức tuyên cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulmination (danh từ): Sự lên án gay gắt, sự quở trách dữ dội; lời lẽ giận dữ.
  • Fulminer (động từ): Lên án gay gắt, quở trách dữ dội; (nghĩa đen) nổ, phát ra tiếng sấm.
Từ đồng nghĩa
  • Foudroyant: Sấm sét, chớp nhoáng (cả nghĩa đen nghĩa bóng về sự dữ dội).
  • Cinglant: Chát chúa, gay gắt (chỉ lời chỉ trích).
  • Véhément: Mãnh liệt, sôi nổi.
Từ trái nghĩa
  • Apaisant: Làm dịu, êm ái.
  • Élogieux: Ca ngợi, tán dương.
  • Bénin: Nhẹ, lành tính.
fulminatoire

Le juge prononce une sentence fulminatoire.

tính từ
  1. xem fulmination
    • Formule fulminatoire
      thể thức tuyên cáo