fulminatory
/'fʌlminətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổ đùng đùng, nổi giận: "fulminatory" mô tả một thái độ, lời nói hoặc hành động thể hiện sự tức giận dữ dội, đột ngột và thường được bộc lộ một cách kịch liệt, như một tiếng nổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His fulminatory speech shocked the audience. (Bài phát biểu nổ đùng đùng của ông ấy đã làm cho khán giả bị sốc.)
- She received a fulminatory letter from her angry boss. (Cô ấy nhận được một bức thư nổi giận từ ông chủ tức tối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fulminatory rhetoric": lời lẽ/lập luận đầy phẫn nộ và kịch liệt.
- The politician's fulminatory rhetoric appealed to the dissatisfied voters. (Lời lẽ đầy phẫn nộ của chính trị gia đó đã thu hút những cử tri bất mãn.)
"fulminatory denunciation": sự lên án, tố cáo dữ dội.
- The article contained a fulminatory denunciation of government corruption. (Bài báo chứa đựng một sự lên án dữ dội về nạn tham nhũng của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Fulminate (động từ): nổ ra, nổi giận, công kích kịch liệt.
- The critic fulminated against the new art movement. (Nhà phê bình đã công kích kịch liệt trào lưu nghệ thuật mới.)
Fulmination (danh từ): sự nổi giận, sự công kích dữ dội; lời lẽ giận dữ.
- His fulminations against the policy were widely reported. (Những lời lẽ giận dữ của ông ta chống lại chính sách đã được đưa tin rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Diatribal: thuộc về bài diễn văn chỉ trích gay gắt, đả kích.
- Invective: thuộc về lời lẽ chửi rủa, lăng mạ.
- Vituperative: chửi rủa, mắng nhiếc thậm tệ.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Praising: tán dương.
- Calm: điềm tĩnh.
- Peaceful: ôn hòa.
tính từ
- nổ
- đùng đùng nổi giận