fulmine

/'fʌlmin/
Học thuật
Thân thiện
fulmine

The thunder begins to fulmine over the distant hills.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Thơ ca):

    • Nổ ra, phát ra (sấm sét): Hành động làm cho sấm sét bùng nổ hoặc phát ra một cách dữ dội.
    • Phát ra (lời lẽ giận dữ, lời buộc tội): Nói hoặc viết một cách giận dữ, mãnh liệt, thường để lên án hoặc đe dọa.
  2. Nội động từ (Thơ ca):

    • Ầm ầm sấm động: Phát ra âm thanh lớn, dữ dội như tiếng sấm.
    • Nổi giận dữ, quát tháo: Bộc lộ sự tức giận một cách mãnh liệt, thường bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The angry god fulmined his wrath upon the mortals. (Vị thần giận dữ đã giáng cơn thịnh nộ của mình xuống những kẻ phàm trần.)
    • The critic fulmined a scathing review of the artist's latest work. (Nhà phê bình đã trút một bài đánh giá cay nghiệt lên tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.)
  • Nội động từ:

    • Thunder fulmined in the distance, warning of the approaching storm. (Sấm sét ầm ầmphía xa, báo hiệu cơn bão sắp ập đến.)
    • The general fulmined against the cowardice of his troops. (Vị tướng quát tháo sự hèn nhát của quân lính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulmine against": Phát ra lời lẽ giận dữ, lên án mạnh mẽ ai đó hoặc điều đó.
    • The activist fulmined against social injustice in her speech. (Nhà hoạt động đã lên án mạnh mẽ bất công xã hội trong bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulminant (adj): (Y học) Xảy ra đột ngột dữ dội; (Nói chung) Bùng nổ, mãnh liệt.
    • a fulminant infection (một bệnh nhiễm trùng cấp tính)
  • Fulmination (n): Sự nổi giận dữ; Lời lẽ giận dữ, lời buộc tội mãnh liệt.
    • His fulminations against the new policy were widely reported. (Những lời lẽ giận dữ của ông ta chống lại chính sách mới đã được đưa tin rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Denounce: Lên án, tố cáo.
  • Inveigh: Công kích, mắng nhiếc (thường đi với ).
  • Thunder: Quát tháo, nói giận dữ (như sấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

fulmine

The thunder begins to fulmine over the distant hills.

ngoại động từ
  1. (thơ ca) nổ (sấm sét)
nội động từ
  1. (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))