fulminique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Thuộc về axit fulminic: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để mô tả các hợp chất có liên quan đến axit fulminic, một axit hữu cơ không bền và dễ nổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide fulminique est très instable. (Axit fulminic rất không bền.)
- Les sels fulminiques, comme le fulminate de mercure, sont des détonateurs puissants. (Các muối fulminic, như fulminat thủy ngân, là những chất nổ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực hóa học chuyên ngành. Trong văn bản khoa học, nó có thể xuất hiện để mô tả tính chất, phản ứng hoặc cấu trúc của các hợp chất dẫn xuất từ axit fulminic.
Biến thể và từ gần giống
Fulminate (danh từ): Fulminat - muối hoặc este của axit fulminic.
- Le fulminate d'argent est utilisé en pyrotechnie. (Fulminat bạc được sử dụng trong pháo hoa.)
Fulminer (động từ): Nổ tung; (nghĩa bóng) lớn tiếng chỉ trích, công kích.
- Le prêtre fulmina contre le péché. (Vị linh mục lớn tiếng công kích tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Explosif (tính từ): Dễ nổ, có tính chất nổ. (Đây là từ đồng nghĩa về mặt ý niệm do tính chất của các hợp chất fulminic, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp về mặt từ vựng.)
Lưu ý
- Từ "fulminique" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fulmen" (sấm sét), ám chỉ tính chất bùng nổ đột ngột và mạnh mẽ của các hợp chất này.
- Không nên nhầm lẫn từ chuyên ngành hóa học này với động từ "fulminer" (chỉ trích kịch liệt) mặc dù chúng có chung gốc từ.
tính từ
- Acide fulminique+ (hóa học) axit funminic