fumable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hút được: Dùng để mô tả một chất, thường là thuốc lá hoặc một loại thảo mộc, có đủ chất lượng và tính chất để có thể hút một cách an toàn và thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce tabac est trop sec, il n'est pas fumable. (Loại thuốc lá này quá khô, nó không hút được.)
- Après un bon séchage, ces herbes deviennent fumables. (Sau khi phơi khô đúng cách, những loại thảo mộc này trở nên có thể hút được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être fumable": ở trạng thái có thể hút.
- Pour qu'un cigare soit fumable, il doit être conservé dans un humidor. (Để một điếu xì gà có thể hút được, nó phải được bảo quản trong hộp giữ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumer (động từ): hút thuốc.
- Fumée (danh từ): khói.
Từ đồng nghĩa
- Consommable par fumigation: có thể sử dụng bằng cách hun khói/hút.
Từ trái nghĩa
- Non-fumable: không hút được.
- Imbuvable (nghĩa chuyển, dùng cho chất lỏng): không uống được.
tính từ
- hút được
- Tabac qui n'est pas fumablethuốc không hút được