infumable

Học thuật
Thân thiện
infumable

Cette cigarette est complètement infumable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hút được: Chỉ một chất (thườngthuốc lá, , thuốc lào) chất lượng kém đến mức không thể hút một cách dễ chịu hoặc chấp nhận được.
    • Tồi tệ, kinh khủng (nghĩa bóng, thông tục): Được dùng một cách phóng đại để mô tả một thứ đó (một bộ phim, cuốn sách, tình huống) rất tệ, không thể chịu đựng nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Ce cigare est absolument infumable ! (Điếu này hoàn toàn không hút được!)
    • J'ai acheté un paquet de tabac infumable. (Tôi đã mua một gói thuốc lá không hút nổi.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Ce film était infumable, je suis parti au bout de vingt minutes. (Bộ phim đó kinh khủng không chịu nổi, tôi đã bỏ đi sau hai mươi phút.)
    • Ses excuses sont infumables. (Những lời xin lỗi của anh ta thật tồi tệ/không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình phim, sách, nhà hàng... để thể hiện sự chê bai mạnh mẽ.

    • La dernière pièce de cet auteur est jugée infumable par la critique. (Vở kịch mới nhất của tác giả này bị giới phê bình đánh giádở tệ.)
  • Nhấn mạnh mức độ tồi tệ: Có thể đi kèm với các trạng từ như "absolument" (hoàn toàn), "vraiment" (thực sự) để nhấn mạnh.

    • La situation politique devient vraiment infumable. (Tình hình chính trị đang trở nên thực sự tồi tệ không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumable (tính từ): Có thể hút được, hút được (trái nghĩa trực tiếp).
    • Un bon cigare doit être fumable. (Một điếu ngon phải hút được.)
Từ đồng nghĩa
  • Imbuvable (tính từ): Không uống được (dùng cho đồ uống); cũng thường dùng với nghĩa bóng tương tự "infumable".
  • Exécrable (tính từ): Tồi tệ, kinh khủng.
  • Détestable (tính từ): Đáng ghét, tồi tệ.
  • Impossible à supporter (cụm từ): Không thể chịu đựng nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "infumable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infumable")

infumable

Cette cigarette est complètement infumable.

tính từ
  1. không hút được