fumade

/fju:'meid/ Cách viết khác : (fair-maid) /'feəmeid/
Học thuật
Thân thiện
fumade

A fisherman prepares fumade for market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xacđin hun khói: "fumade" một danh từ chỉ một loại , thường xacđin (cá mòi), đã được hun khói để bảo quản tăng hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought some fumade from the market. (Chúng tôi đã mua một ít xacđin hun khói từ chợ.)
    • Fumade is a traditional delicacy in this region. ( xacđin hun khói một món ngon truyền thốngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumade": từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ riêng loại thực phẩm này. không cách dùng thành ngữ hay ẩn dụ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Fair-maid: Đây một cách viết khác của từ "fumade", cùng nghĩa.
    • The recipe calls for fair-maid. (Công thức yêu cầu xacđin hun khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoked sardine: cá mòi hun khói (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
  • Kipper: cá trích hun khói (một loại hun khói khác, có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "fumade" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fumade".
fumade

A fisherman prepares fumade for market.

danh từ
  1. xacddin hun khói

Từ gần giống