fumed

Học thuật
Thân thiện
fumed

The carpenter admired the fumed oak cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Gỗ) được hun khói: Mô tả loại gỗ đã trải qua quá trình xử lý bằng khói hoặc hơi amoniac để màu sắc sẫm hơn tăng độ bền.
    • màu nâu sẫm do hun khói: Chỉ màu sắc đặc trưng của loại gỗ đã qua xử lý này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cabinet was made of fumed oak, giving it a rich, dark color. (Chiếc tủ được làm từ gỗ sồi hun khói, mang lại cho một màu nâu sẫm phong phú.)
    • He preferred the deep, uniform shade of fumed wood for his furniture. (Anh ấy thích sắc độ đậm đồng nhất của gỗ được hun khói cho đồ nội thất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành mộc, nội thất thiết kế để mô tả một kỹ thuật hoàn thiện bề mặt gỗ truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Fume (động từ): bốc khói; tức giận, phẫn nộ.
    • The chemical began to fume. (Hóa chất bắt đầu bốc khói.)
    • She fumed silently at the unfair decision. ( ấy âm thầm phẫn nộ trước quyết định bất công.)
  • Fumes (danh từ số nhiều): khói, hơi độc.
    • Do not inhale the toxic fumes. (Đừng hít phải khói độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoked: được xông khói (thường dùng cho thực phẩm, nhưng đôi khi có thể dùng cho gỗ theo nghĩa tương tự).
  • Stained: được nhuộm màu, được phủ màu (chỉ chung việc thay đổi màu gỗ).
Lưu ý
  • "Fumed" với tư cách tính từ mô tả gỗ (fumed oak) một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với dạng quá khứ phân từ của động từ "to fume" (tức giận). Ngữ cảnh sẽ làm nghĩa. dụ: "He fumed" (Anh ấy tức giận) so với "fumed wood" (gỗ được hun khói).
fumed

The carpenter admired the fumed oak cabinet.

Adjective
  1. (gỗ) được hun khói

Từ gần giống

Từ chứa "fumed"