fumaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hun khói (thực phẩm): "fumaison" là quá trình bảo quản hoặc tạo hương vị cho thực phẩm (như thịt, cá, pho mát) bằng cách tiếp xúc với khói từ việc đốt gỗ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fumaison du saumon est un procédé traditionnel. (Việc hun khói cá hồi là một quy trình truyền thống.)
- Le temps de fumaison influence le goût final du jambon. (Thời gian hun khói ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng của giăm bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en cours de fumaison": đang trong quá trình hun khói.
- Ces fromages sont encore en cours de fumaison. (Những miếng pho mát này vẫn đang trong quá trình hun khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự hun khói".
- Le fumage du poisson est courant dans cette région. (Việc hun khói cá phổ biến ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Fumage (danh từ giống đực): sự hun khói.
danh từ giống cái
- như fumage