fumaison

Học thuật
Thân thiện
fumaison

La fumaison est une méthode traditionnelle pour conserver le poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hun khói (thực phẩm): "fumaison" là quá trình bảo quản hoặc tạo hương vị cho thực phẩm (như thịt, , pho mát) bằng cách tiếp xúc với khói từ việc đốt gỗ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fumaison du saumon est un procédé traditionnel. (Việc hun khói hồimột quy trình truyền thống.)
    • Le temps de fumaison influence le goût final du jambon. (Thời gian hun khói ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng của giăm bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en cours de fumaison": đang trong quá trình hun khói.
    • Ces fromages sont encore en cours de fumaison. (Những miếng pho mát này vẫn đang trong quá trình hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự hun khói".
    • Le fumage du poisson est courant dans cette région. (Việc hun khói phổ biếnvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumage (danh từ giống đực): sự hun khói.
fumaison

La fumaison est une méthode traditionnelle pour conserver le poisson.

danh từ giống cái
  1. như fumage