fumant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏa khói, bốc khói: Dùng để mô tả một vật thể hoặc chất đang phát ra khói hoặc hơi nước có thể nhìn thấy được.
- Bốc hơi, tỏa hơi nóng: Thường dùng cho đồ ăn, thức uống nóng hổi đang bốc hơi.
- (Nghĩa bóng) Sôi sục, cuồn cuộn (vì giận dữ): Diễn tả cơn giận dữ mãnh liệt, như thể đang bốc khói.
- (Thông tục) Kỳ diệu, tuyệt vời, gây sửng sốt: Dùng để nhấn mạnh tính chất đặc biệt, đáng kinh ngạc của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une cheminée fumante. (Một ống khói đang tỏa khói.)
- Un bol de soupe fumante. (Một bát súp đang bốc hơi.)
- Il est sorti du bureau, tout fumant de colère. (Anh ta bước ra khỏi văn phòng, sôi sục vì tức giận.)
- C'est une idée fumante ! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời/kỳ diệu!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fumant" (thông tục): Rất tức giận.
- Après l'annonce, il était complètement fumant. (Sau thông báo, anh ta đã hoàn toàn sôi máu.)
- Dùng như một phó từ trong văn nói thân mật để nhấn mạnh.
- C'est fumant bon ! (Cái này ngon tuyệt!)
Biến thể và từ gần giống
- Fumer (động từ): Hút thuốc; bốc khói.
- Fumée (danh từ): Khói.
- Fumeux/euse (tính từ): Đầy khói; (nghĩa bóng) mơ hồ, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Qui fume: Đang bốc khói.
- Bouillant (nghĩa bóng): Sôi sục (vì giận).
- Génial / Sensationnel (thông tục): Tuyệt vời, kỳ diệu.
Cụm từ cố định
- Acide fumant (danh từ giống đực, hóa học): Axit bốc khói (chỉ axit sunfuric hoặc nitric đậm đặc).
- Manipuler l'acide fumant avec une extrême prudence. (Thao tác với axit bốc khói cần hết sức thận trọng.)
tính từ
- tỏa khói
- Toit fumantmái nhà tỏa khói
- tỏa hơi, bốc hơi
- Potage fumantcanh bốc hơi
- sôi sục
- Fumant de colèretức giận sôi sục
- (thông tục) kỳ diệu
- Invention fumantephát minh kỳ diệu
- acide fumant(hóa học) axit bốc khói (axit sunfuric hoặc nitric đậm đặc)