fumant

Học thuật
Thân thiện
fumant

Le potage fumant est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏa khói, bốc khói: Dùng để mô tả một vật thể hoặc chất đang phát ra khói hoặc hơi nước có thể nhìn thấy được.
    • Bốc hơi, tỏa hơi nóng: Thường dùng cho đồ ăn, thức uống nóng hổi đang bốc hơi.
    • (Nghĩa bóng) Sôi sục, cuồn cuộn ( giận dữ): Diễn tả cơn giận dữ mãnh liệt, như thể đang bốc khói.
    • (Thông tục) Kỳ diệu, tuyệt vời, gây sửng sốt: Dùng để nhấn mạnh tính chất đặc biệt, đáng kinh ngạc của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une cheminée fumante. (Một ống khói đang tỏa khói.)
    • Un bol de soupe fumante. (Một bát súp đang bốc hơi.)
    • Il est sorti du bureau, tout fumant de colère. (Anh ta bước ra khỏi văn phòng, sôi sục tức giận.)
    • C'est une idée fumante ! (Đómột ý tưởng tuyệt vời/kỳ diệu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fumant" (thông tục): Rất tức giận.
    • Après l'annonce, il était complètement fumant. (Sau thông báo, anh ta đã hoàn toàn sôi máu.)
  • Dùng như một phó từ trong văn nói thân mật để nhấn mạnh.
    • C'est fumant bon ! (Cái này ngon tuyệt!)
Biến thể từ gần giống
  • Fumer (động từ): Hút thuốc; bốc khói.
  • Fumée (danh từ): Khói.
  • Fumeux/euse (tính từ): Đầy khói; (nghĩa bóng) mơ hồ, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Qui fume: Đang bốc khói.
  • Bouillant (nghĩa bóng): Sôi sục ( giận).
  • Génial / Sensationnel (thông tục): Tuyệt vời, kỳ diệu.
Cụm từ cố định
  • Acide fumant (danh từ giống đực, hóa học): Axit bốc khói (chỉ axit sunfuric hoặc nitric đậm đặc).
    • Manipuler l'acide fumant avec une extrême prudence. (Thao tác với axit bốc khói cần hết sức thận trọng.)
fumant

Le potage fumant est posé sur la table.

tính từ
  1. tỏa khói
    • Toit fumant
      mái nhà tỏa khói
  2. tỏa hơi, bốc hơi
    • Potage fumant
      canh bốc hơi
  3. sôi sục
    • Fumant de colère
      tức giận sôi sục
  4. (thông tục) kỳ diệu
    • Invention fumante
      phát minh kỳ diệu
    • acide fumant
      (hóa học) axit bốc khói (axit sunfuric hoặc nitric đậm đặc)

Từ có nhắc đến "fumant"