fumarole

/'fju:məroul/
Học thuật
Thân thiện
fumarole

A small fumarole releases steam from the rocky ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ phun khí: Một lỗ hở trên bề mặt Trái Đất, thường gần các núi lửa, từ đó phun ra hơi nước các khí như hydro sulfide, carbon dioxide, sulfur dioxide. Các lỗ phun khí này hình thành khi nước ngầm nóng lên bởi magma nằm sâu bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The volcanic field was dotted with active fumaroles emitting steam. (Cánh đồng núi lửa lốm đốm những lỗ phun khí đang hoạt động phun ra hơi nước.)
    • Scientists collected gas samples from the fumarole to analyze its composition. (Các nhà khoa học thu thập mẫu khí từ lỗ phun khí để phân tích thành phần của .)
    • A strong smell of sulfur surrounded the fumarole. (Một mùi lưu huỳnh nồng nặc bao quanh lỗ phun khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumarolic activity": hoạt động phun khí, dùng để mô tả hiện tượng các lỗ phun khí đang hoạt động.
    • The increase in fumarolic activity may indicate rising magma. (Sự gia tăng hoạt động phun khí có thể cho thấy magma đang dâng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumarolic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến lỗ phun khí.
    • The fumarolic gases can be toxic. (Các khí từ lỗ phun khí có thể độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Steam vent: lỗ thoát hơi nước.
  • Gas vent: lỗ thoát khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fumarole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fumarole")

fumarole

A small fumarole releases steam from the rocky ground.

danh từ
  1. lỗ phun khí (ở miệng núi lửa)