fumet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mùi, hương thơm (đặc biệt từ thức ăn đang nấu hoặc rượu): "fumet" chỉ mùi hương đặc trưng, thường dễ chịu, tỏa ra từ thực phẩm đang được chế biến hoặc từ một loại đồ uống như rượu.
- Hơi, dấu vết mùi (của con thú trong săn bắn): Trong ngữ cảnh săn bắn, "fumet" chỉ mùi hương hoặc dấu vết mùi để lại của con thú, giúp thợ săn lần theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fumet d'un rôti embaume toute la maison. (Mùi thịt quay tỏa thơm khắp cả nhà.)
- Ce vin a un fumet délicat de fruits rouges. (Loại rượu vang này có hương vị tinh tế của quả mọng.)
- Les chiens ont retrouvé le fumet du renard. (Những con chó đã tìm lại được hơi của con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suivre le fumet": Đi theo hơi, lần theo mùi (thường trong săn bắn).
- La meute suit le fumet du cerf. (Bầy chó săn đang lần theo hơi của con hươu.)
"Un fumet envoûtant": Một mùi hương quyến rũ, mê hoặc (thường nói về thức ăn).
- Un fumet envoûtant s'échappait de la cocotte. (Một mùi hương quyến rũ bốc ra từ chiếc nồi hầm.)
Biến thể và từ gần giống
Fumée (n.f): Khói.
- La fumée de la cheminée. (Khói từ ống khói.)
Fumet de poisson (n.m): Nước lèo cá, nước dùng trong từ cá, một nguyên liệu nấu ăn.
- Préparer un fumet de poisson pour la bouillabaisse. (Chuẩn bị nước lèo cá cho món bouillabaisse.)
Từ đồng nghĩa
- Arôme: Hương thơm, mùi thơm (của thực phẩm, cà phê, rượu).
- Bouquet: Hương thơm (đặc biệt dùng cho rượu vang).
- Odeur: Mùi (nói chung, có thể dễ chịu hoặc khó chịu).
- Trace: Dấu vết, vết tích (trong ngữ cảnh săn bắn).
Thành ngữ liên quan
- Être sur le fumet de quelqu'un/quelque chose: Đang lần theo dấu vết, đang đi đúng hướng để tìm ai đó/cái gì đó.
- Les enquêteurs sont sur le fumet du suspect. (Các điều tra viên đang lần theo dấu vết của nghi phạm.)
danh từ giống đực
- mùi, vị
- Fumet d'un rôtimùi thịt quay
- fumet d'un vinhương vị rượu nho
- (săn bắn) hơi con thú