fumet

Học thuật
Thân thiện
fumet

Le fumet du rôti embaume toute la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùi, hương thơm (đặc biệt từ thức ăn đang nấu hoặc rượu): "fumet" chỉ mùi hương đặc trưng, thường dễ chịu, tỏa ra từ thực phẩm đang được chế biến hoặc từ một loại đồ uống như rượu.
    • Hơi, dấu vết mùi (của con thú trong săn bắn): Trong ngữ cảnh săn bắn, "fumet" chỉ mùi hương hoặc dấu vết mùi để lại của con thú, giúp thợ săn lần theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fumet d'un rôti embaume toute la maison. (Mùi thịt quay tỏa thơm khắp cả nhà.)
    • Ce vin a un fumet délicat de fruits rouges. (Loại rượu vang này hương vị tinh tế của quả mọng.)
    • Les chiens ont retrouvé le fumet du renard. (Những con chó đã tìm lại được hơi của con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre le fumet": Đi theo hơi, lần theo mùi (thường trong săn bắn).

    • La meute suit le fumet du cerf. (Bầy chó săn đang lần theo hơi của con hươu.)
  • "Un fumet envoûtant": Một mùi hương quyến rũ, mê hoặc (thường nói về thức ăn).

    • Un fumet envoûtant s'échappait de la cocotte. (Một mùi hương quyến rũ bốc ra từ chiếc nồi hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumée (n.f): Khói.

    • La fumée de la cheminée. (Khói từ ống khói.)
  • Fumet de poisson (n.m): Nước lèo , nước dùng trong từ , một nguyên liệu nấu ăn.

    • Préparer un fumet de poisson pour la bouillabaisse. (Chuẩn bị nước lèo cho món bouillabaisse.)
Từ đồng nghĩa
  • Arôme: Hương thơm, mùi thơm (của thực phẩm, phê, rượu).
  • Bouquet: Hương thơm (đặc biệt dùng cho rượu vang).
  • Odeur: Mùi (nói chung, có thể dễ chịu hoặc khó chịu).
  • Trace: Dấu vết, vết tích (trong ngữ cảnh săn bắn).
Thành ngữ liên quan
  • Être sur le fumet de quelqu'un/quelque chose: Đang lần theo dấu vết, đang đi đúng hướng để tìm ai đó/cái gì đó.
    • Les enquêteurs sont sur le fumet du suspect. (Các điều tra viên đang lần theo dấu vết của nghi phạm.)
fumet

Le fumet du rôti embaume toute la cuisine.

danh từ giống đực
  1. mùi, vị
    • Fumet d'un rôti
      mùi thịt quay
    • fumet d'un vin
      hương vị rượu nho
  2. (săn bắn) hơi con thú

Từ chứa "fumet"

Từ có nhắc đến "fumet"