fumigateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái để xông: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng trong y học để thực hiện việc xông hơi, thường là để sát trùng, khử khuẩn hoặc điều trị bằng hơi thuốc.
- Máy phun hơi (trừ sâu): Một loại máy móc dùng trong nông nghiệp để phun khói, hơi hoặc sương thuốc trừ sâu, diệt côn trùng trên diện rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hôpital utilise un fumigateur pour désinfecter les chambres. (Bệnh viện sử dụng một cái để xông để khử trùng các phòng bệnh.)
- Les agriculteurs ont besoin d'un fumigateur puissant pour protéger leurs cultures. (Những người nông dân cần một máy phun hơi mạnh để bảo vệ mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fumigateur à main": Máy phun hơi cầm tay, thường có kích thước nhỏ.
- Pour le petit jardin, un fumigateur à main suffit. (Đối với khu vườn nhỏ, một máy phun hơi cầm tay là đủ.)
- "Fumigateur thermique": Máy phun hơi nhiệt, sử dụng nhiệt để tạo khói hoặc hơi thuốc.
- Le fumigateur thermique est très efficace dans les serres. (Máy phun hơi nhiệt rất hiệu quả trong các nhà kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumigation (danh từ giống cái): Hành động xông hơi, sự phun khói thuốc.
- La fumigation est une méthode ancienne de désinfection. (Việc xông hơi là một phương pháp khử trùng cổ xưa.)
- Fumigène (danh từ giống đực): Chất tạo khói, bom khói (thường dùng trong quân sự hoặc biểu diễn).
- Les pompiers utilisent parfois des fumigènes pour les exercices. (Lính cứu hỏa đôi khi sử dụng bom khói cho các bài tập.)
Từ đồng nghĩa
- Pulvérisateur (danh từ giống đực): Máy phun, bình xịt (thường phun chất lỏng dạng sương hơn là khói/hơi).
- Désinfecteur (danh từ giống đực): Máy khử trùng (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng phương pháp xông hơi).
danh từ giống đực
- (y học) cái để xông
- (nông nghiệp) máy phun hơi (trừ sâu)