fumigatoire

tính từ
  1. để hun khói
  2. (y học) để xông
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc xông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fumigatoire
Le médecin recommande un fumigatoire pour traiter la congestion.