fumigation

/,fju:mi'geiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự hun khói (để tẩy uế...)
  2. (y học) sự xông (để chữa bệnh)
  3. (nông nghiệp) sự phun hơi trừ sâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fumigation"

fumigation
La fumigation est utilisée pour désinfecter une pièce.