fumigation

/,fju:mi'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fumigation

La fumigation est utilisée pour désinfecter une pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hun khói (để tẩy uế, diệt khuẩn): Hành động sử dụng khói hoặc hơi khí độc để thanh trùng, khử trùng một không gian kín, thường nhằm tiêu diệt côn trùng, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh.
    • (Y học) Sự xông (để chữa bệnh): Phương pháp điều trị bằng cách cho bệnh nhân hít hơi thuốc hoặc hơi nước chứa dược chất.
    • (Nông nghiệp) Sự phun hơi trừ sâu: Kỹ thuật xửnông sản, đất đai hoặc kho chứa bằng hơi khí hóa học để tiêu diệt sâu bệnh, mối mọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fumigation est obligatoire après une infestation de punaises de lit. (Việc hun khóibắt buộc sau khi bị xâm nhiễm bọ giường.)
    • Le médecin a prescrit une fumigation à base de plantes pour soulager sa bronchite. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu pháp xông bằng thảo dược để làm dịu chứng viêm phế quản của anh ấy.)
    • Avant l'exportation, les sacs de grains subissent une fumigation. (Trước khi xuất khẩu, các bao ngũ cốc phải trải qua quá trình phun hơi trừ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fumigation de désinsectisation": Sự hun khói diệt côn trùng, thường được thực hiện bởi các chuyên gia trong các tòa nhà hoặc tàu thuyền.

    • La fumigation de désinsectisation du navire a duré 24 heures. (Quá trình hun khói diệt côn trùng trên con tàu kéo dài 24 giờ.)
  • Être soumis à la fumigation: Bị buộc phải xửbằng hun khói.

    • Tous les bagages en provenance de cette zone sont soumis à la fumigation. (Tất cả hànhxuất phát từ khu vực này đều bị buộc phải hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumigant (danh từ giống đực): Chất khí hoặc hóa chất dùng để hun khói.

    • Ce fumigant est très efficace contre les termites. (Chất hun khói này rất hiệu quả chống lại mối mọt.)
  • Fumiger (động từ): Hun khói, xông khói.

    • Il faut fumiger toute la maison. (Phải hun khói toàn bộ ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinfection par gaz: Sự khử trùng bằng khí.
  • Sulfatage (trong nông nghiệp ): Sự xông lưu huỳnh (một dạng fumigation).
Các cụm từ liên quan
  • Appareil de fumigation: Máy, thiết bị dùng để xông/hun khói.

    • L'hôpital utilise un nouvel appareil de fumigation. (Bệnh viện sử dụng một máy xông mới.)
  • Salle de fumigation: Phòng dành riêng cho việc hun khói hoặc xông hơi điều trị.

    • Les colis suspects sont emmenés en salle de fumigation. (Các kiện hàng khả nghi được đưa vào phòng hun khói.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fumigation")

fumigation

La fumigation est utilisée pour désinfecter une pièce.

danh từ giống cái
  1. sự hun khói (để tẩy uế...)
  2. (y học) sự xông (để chữa bệnh)
  3. (nông nghiệp) sự phun hơi trừ sâu

Từ có nhắc đến "fumigation"