fumigator

/'fju:migeitə/
Học thuật
Thân thiện
fumigator

A fumigator is used to treat a home for pests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hun khói, người xông khói: Chỉ người công việc thực hiện việc hun, xông khói (thường để khử trùng hoặc diệt côn trùng, sâu bọ).
    • Máy phun khói, thiết bị hun khói: Chỉ một dụng cụ hoặc máy móc được sử dụng để tạo ra phát tán khói hoặc hơi khí nhằm mục đích khử trùng hoặc tiêu diệt dịch hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fumigator arrived at the house to deal with the termite infestation. (Người hun khói đã đến nhà để xử lý đàn mối xâm nhập.)
    • We rented a fumigator to disinfect the warehouse after the flood. (Chúng tôi thuê một máy phun khói để khử trùng nhà kho sau trận .)
    • As a licensed fumigator, his job is to ensure buildings are free from pests. ( một người hun khói giấy phép, công việc của anh ấy đảm bảo các tòa nhà không dịch hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional fumigator": Chuyên gia hun khói, thường chỉ người chứng chỉ được đào tạo chuyên nghiệp trong lĩnh vực kiểm soát dịch hại bằng khí.
    • Only a professional fumigator should handle these toxic gases. (Chỉ một chuyên gia hun khói mới nên xử lý các loại khí độc hại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumigate (động từ): Hun, xông khói.
    • They need to fumigate the entire apartment building. (Họ cần phải hun khói toàn bộ tòa chung .)
  • Fumigation (danh từ): Sự hun khói, quá trình xông khói.
    • Fumigation is a common method for pest control in agriculture. (Hun khói một phương pháp phổ biến để kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exterminator (n): Người tiêu diệt, người diệt trừ (thường chỉ dịch hại nói chung, có thể không chỉ bằng phương pháp hun khói).
  • Pest control operator (n): Nhân viên kiểm soát dịch hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fumigator" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "fumigate"). - Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "fumigator".

Thành ngữ liên quan

(Từ "fumigator" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

fumigator

A fumigator is used to treat a home for pests.

danh từ
  1. người hun khói, người xông khói
  2. máy phun khói