fumiger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hun khói, hun khói để tẩy uế: Hành động dùng khói hoặc hơi khói của một chất nào đó (thường là hóa chất) để khử trùng, diệt côn trùng, sâu bọ hoặc làm sạch không khí trong một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut fumiger la maison à cause d'une infestation de punaises. (Cần phải hun khói ngôi nhà vì bị xâm nhiễm rệp.)
- Avant la récolte, les agriculteurs fumigent parfois les silos à grains. (Trước khi thu hoạch, nông dân đôi khi hun khói các silo chứa ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nông nghiệp, kiểm soát dịch hại, hoặc vệ sinh công nghiệp. Nó ngụ ý một quy trình có kiểm soát và thường sử dụng các chất hóa học đặc biệt.
- La réglementation impose de fumiger les conteneurs maritimes pour éviter la propagation d'espèces invasives. (Quy định yêu cầu phải hun khói các container vận chuyển đường biển để ngăn chặn sự lây lan của các loài xâm lấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumigation (danh từ): Sự hun khói, quá trình hun khói.
- La fumigation est une méthode efficace contre les termites. (Sự hun khói là một phương pháp hiệu quả chống lại mối.)
- Fumigène (tính từ/danh từ): Tạo ra khói; chất tạo khói (thường dùng cho lựu đạn khói hoặc các thiết bị tạo khói khác).
- Une grenade fumigène a été utilisée. (Một quả lựu đạn tạo khói đã được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Désinfecter par fumée: Khử trùng bằng khói.
- Décontaminer: Khử nhiễm, làm sạch (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng khói).
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta có thể dùng cách diễn đạt như "" (khử trùng bằng khói) hoặc "" (xử lý chống côn trùng) cho dễ hiểu.
- Hành động "fumiger" thường liên quan đến việc sử dụng các hóa chất có thể độc hại và cần được thực hiện bởi chuyên gia.
ngoại động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) hun khói (để tẩy uế...)