fumigène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạo khói, tung hỏa mù: Dùng để mô tả một vật hoặc chất có khả năng tạo ra khói dày đặc, thường với mục đích che khuất tầm nhìn hoặc tạo mây nhân tạo.
- Danh từ giống đực:
- Thuốc tạo khói, chất tạo khói: Một loại chất hóa học hoặc thiết bị khi được kích hoạt sẽ tạo ra một đám khói dày đặc, thường dùng trong quân sự, cứu hỏa, huấn luyện hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les militaires utilisent parfois des grenades fumigènes. (Quân đội đôi khi sử dụng lựu đạn tạo khói.)
- C'est un dispositif fumigène pour les exercices d'évacuation. (Đó là một thiết bị tung hỏa mù dùng cho các bài tập sơ tán.)
- Danh từ:
- Les pompiers ont allumé un fumigène pour simuler un incendie. (Lính cứu hỏa đã đốt một thuốc tạo khói để mô phỏng một đám cháy.)
- Un fumigène rouge a été utilisé comme signal. (Một chất tạo khói màu đỏ đã được dùng làm tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Usage spécifique: Trong bối cảnh biểu tình hoặc xung đột, "un fumigène" thường chỉ loại lựu đạn khói được sử dụng.
- La manifestation a été dispersée à l'aide de fumigènes. (Cuộc biểu tình đã bị giải tán bằng lựu đạn khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumigation (n.f): Sự xông khói, sự hun khử trùng (một quy trình khác, thường trong nông nghiệp hoặc y tế).
- Fumée (n.f): Khói (từ chung chỉ khói).
- Obus fumigène (n.m): Đạn pháo tạo khói, đạn tung hỏa mù (một loại đạn pháo chứa chất tạo khói).
Từ đồng nghĩa
- Générateur de fumée: Máy tạo khói.
- Grenade lacrymogène (danh từ cụ thể): Lựu đạn hơi cay (thường đi cùng trong bối cảnh tương tự nhưng tác dụng khác).
Thành ngữ liên quan
- Jeter un fumigène (nghĩa bóng): Tung hỏa mù, đánh lạc hướng bằng một thông tin gây nhiễu.
- Le porte-parole a jeté un fumigène pour éviter de répondre à la question. (Người phát ngôn đã tung hỏa mù để tránh trả lời câu hỏi.)
tính từ
- tạo khói, tung hỏa mù
- Obus fumigèneđạn tung hỏa mù
danh từ giống đực
- thuốc tạo khói (để làm mây nhân tạo)