fumigène

Học thuật
Thân thiện
fumigène

Un soldat lance un fumigène pour créer un écran de fumée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo khói, tung hỏa : Dùng để mô tả một vật hoặc chất khả năng tạo ra khói dày đặc, thường với mục đích che khuất tầm nhìn hoặc tạo mây nhân tạo.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thuốc tạo khói, chất tạo khói: Một loại chất hóa học hoặc thiết bị khi được kích hoạt sẽ tạo ra một đám khói dày đặc, thường dùng trong quân sự, cứu hỏa, huấn luyện hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les militaires utilisent parfois des grenades fumigènes. (Quân đội đôi khi sử dụng lựu đạn tạo khói.)
    • C'est un dispositif fumigène pour les exercices d'évacuation. (Đómột thiết bị tung hỏa dùng cho các bài tập sơ tán.)
  • Danh từ:
    • Les pompiers ont allumé un fumigène pour simuler un incendie. (Lính cứu hỏa đã đốt một thuốc tạo khói để mô phỏng một đám cháy.)
    • Un fumigène rouge a été utilisé comme signal. (Một chất tạo khói màu đỏ đã được dùng làm tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Usage spécifique: Trong bối cảnh biểu tình hoặc xung đột, "un fumigène" thường chỉ loại lựu đạn khói được sử dụng.
    • La manifestation a été dispersée à l'aide de fumigènes. (Cuộc biểu tình đã bị giải tán bằng lựu đạn khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumigation (n.f): Sự xông khói, sự hun khử trùng (một quy trình khác, thường trong nông nghiệp hoặc y tế).
  • Fumée (n.f): Khói (từ chung chỉ khói).
  • Obus fumigène (n.m): Đạn pháo tạo khói, đạn tung hỏa (một loại đạn pháo chứa chất tạo khói).
Từ đồng nghĩa
  • Générateur de fumée: Máy tạo khói.
  • Grenade lacrymogène (danh từ cụ thể): Lựu đạn hơi cay (thường đi cùng trong bối cảnh tương tự nhưng tác dụng khác).
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un fumigène (nghĩa bóng): Tung hỏa , đánh lạc hướng bằng một thông tin gây nhiễu.
    • Le porte-parole a jeté un fumigène pour éviter de répondre à la question. (Người phát ngôn đã tung hỏa để tránh trả lời câu hỏi.)
fumigène

Un soldat lance un fumigène pour créer un écran de fumée.

tính từ
  1. tạo khói, tung hỏa
    • Obus fumigène
      đạn tung hỏa
danh từ giống đực
  1. thuốc tạo khói (để làm mây nhân tạo)

Từ gần giống