fumagine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh bồ hóng (ở cây): Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, thường xuất hiện dưới dạng một lớp màng đen, giống như bồ hóng, phủ trên lá và cành cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les feuilles de l'oranger sont couvertes de fumagine. (Lá của cây cam bị phủ đầy bệnh bồ hóng.)
- Il faut traiter la fumagine rapidement pour sauver la plante. (Cần phải xử lý bệnh bồ hóng nhanh chóng để cứu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de fumagine": bị nhiễm bệnh bồ hóng.
- Le rosier est atteint de fumagine. (Cây hoa hồng bị nhiễm bệnh bồ hóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumagineux (adj): (thuộc về) bệnh bồ hóng.
- Un dépôt fumagineux (Một lớp cặn do bệnh bồ hóng).
Từ đồng nghĩa
- Maladie noire des plantes: bệnh đen ở cây (cách gọi khác mô tả hiện tượng tương tự).
danh từ giống cái
- bệnh bồ hóng (ở cây, do nấm)