fumivore

Học thuật
Thân thiện
fumivore

Un fumivore est placé sur la lampe pour éviter que la fumée ne se répande dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cái hút khói: Một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để hút hoặc dẫn khói, thường được gắn trên đèn dầu hoặc các thiết bị chiếu sáng tương tự để ngăn khói lan tỏa.
  2. Tính từ:

    • Hút khói: Mô tả đặc tính của một vật chức năng hút hoặc tiêu thụ khói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le fumivore de la lampe à pétrole est en verre. (Cái hút khói của đèn dầu được làm bằng thủy tinh.)
    • Il faut nettoyer le fumivore régulièrement. (Cần phải lau chùi cái hút khói thường xuyên.)
  • Tính từ:

    • Un dispositif fumivore. (Một thiết bị hút khói.)
    • Cette cheminée a un système fumivore efficace. ( sưởi này có một hệ thống hút khói hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các thiết bị chiếu sáng cổ điển (như đèn dầu, đèn măng sông). Trong tiếng Việt, thường được dịch trực tiếp là "cái hút khói" hoặc mô tả là "bộ phận thông hơi/khói của đèn".
Biến thể từ gần giống
  • Fumivorité (danh từ giống cái, hiếm gặp): Tính chất hút khói.
  • Abat-jour (danh từ giống đực): Chụp đèn, chức năng tương tựđiều chỉnh ánh sáng đôi khi hỗ trợ lưu thông khói.
  • Cheminée (danh từ giống cái): Ống khói, sưởi ( chức năng dẫn khói ra ngoài nhưngquy mô lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Extracteur de fumée (máy hút khói), conduit (ống dẫn).
  • Tính từ: Antifumée (chống khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
fumivore

Un fumivore est placé sur la lampe pour éviter que la fumée ne se répande dans la pièce.

tính từ
  1. hút khói
danh từ giống đực
  1. cái hút khói
    • Verre de lampe surmonté d'un fumivore
      thông phong đèn chụp một cái hút khói