funambulesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người đi trên dây, người làm trò nhào lộn trên dây: Miêu tả những gì liên quan đến nghệ thuật biểu diễn đi thăng bằng trên dây.
- (Nghĩa bóng) Kỳ quặc, lập dị, không thực tế: Dùng để chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động có vẻ kỳ lạ, nguy hiểm hoặc thiếu tính khả thi, giống như việc đi trên dây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un numéro de cirque funambulesque. (Một tiết mục xiếc đi trên dây.)
- Ses idées politiques sont totalement funambulesques. (Những ý tưởng chính trị của anh ta hoàn toàn kỳ quặc.)
- Un projet funambulesque. (Một dự án kỳ quặc/viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équilibre funambulesque": Sự thăng bằng mong manh, nguy hiểm.
- Le gouvernement maintient un équilibre funambulesque entre les deux partis. (Chính phủ duy trì một sự cân bằng mong manh giữa hai đảng.)
"Une démonstration funambulesque": Một màn trình diễn hoặc lập luận tinh vi nhưng nguy hiểm và dễ đổ vỡ.
- Son argumentation était une véritable démonstration funambulesque. (Lập luận của anh ta là một màn trình diễn tinh vi nhưng đầy rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
Funambule (danh từ giống đực/giống cái): Người đi trên dây, nghệ sĩ biểu diễn trên dây.
- Le funambule a traversé la place sur son fil. (Người đi trên dây đã băng qua quảng trường trên sợi dây của mình.)
Funambulisme (danh từ giống đực): Nghệ thuật hoặc hành động đi trên dây.
- Il pratique le funambulisme depuis son enfance. (Anh ấy đã luyện tập nghệ thuật đi trên dây từ thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
- Acrobatique: Thuộc về nhào lộn, tinh vi (nghĩa đen).
- Extravagant: Kỳ quặc, lố bịch (nghĩa bóng).
- Bizarre / Saugrenu: Kỳ lạ, lập dị (nghĩa bóng).
- Irréaliste / Chimérique: Không thực tế, viển vông (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
Tenir un discours funambulesque: Đưa ra một bài phát biểu với những lập luận mạo hiểm và khó lường.
- Le candidat a tenu un discours funambulesque pendant le débat. (Ứng viên đã có một bài phát biểu với những lập luận mạo hiểm trong cuộc tranh luận.)
Une politique funambulesque: Một chính sách nguy hiểm và thiếu vững chắc.
- Beaucoup critiquent la politique funambulesque du ministre. (Nhiều người chỉ trích chính sách nguy hiểm và thiếu căn cứ của vị bộ trưởng.)
tính từ
- xem funambule
- (nghĩa bóng) kỳ quặc
- Projet funambulesquedự án kỳ quặc