functional illiterate

/'fʌɳkʃənli'litərit/
Học thuật
Thân thiện
functional illiterate

A functional illiterate struggles to read the instructions on a medicine bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mù chữ chức năng: Một người kỹ năng đọc viếtmức độ rất hạn chế, không đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản hàng ngày trong xã hội, chẳng hạn như đọc hiểu hướng dẫn an toàn, điền vào đơn xin việc, hoặc hiểu các văn bản hành chính đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was classified as a functional illiterate, struggling to read a bus schedule. (Anh ấy được xếp vào nhóm người mù chữ chức năng, gặp khó khăn khi đọc lịch trình xe buýt.)
    • Programs are designed to help functional illiterates improve their basic skills. (Các chương trình được thiết kế để giúp những người mù chữ chức năng cải thiện các kỹ năng cơ bản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo về giáo dục, xã hội học chính sách công để mô tả một thách thức xã hội cụ thể, phân biệt với tình trạng "mù chữ hoàn toàn" (không biết đọc, biết viết).
    • The study focused on the employment barriers faced by functional illiterates. (Nghiên cứu tập trung vào các rào cản việc làm người mù chữ chức năng phải đối mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional illiteracy (n): Tình trạng mù chữ chức năng.
    • The government launched a campaign to reduce functional illiteracy. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch nhằm giảm tình trạng mù chữ chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-literate individual: Cá nhân trình độ đọc viết thấp.
  • Person with limited literacy skills: Người kỹ năng đọc viết hạn chế.
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "functional illiterate" một thuật ngữ mang tính mô tả trong các ngữ cảnh học thuật chính sách. Khi đề cập trực tiếp đến một người hoặc một nhóm người, cần sử dụng với sự tôn trọng nhạy cảm, chẳng hạn như "những người gặp khó khăn về đọc viết" hoặc "người kỹ năng đọc viết hạn chế" có thể những cách diễn đạt thay thế mang tính xây dựng hơn trong một số ngữ cảnh giao tiếp.
functional illiterate

A functional illiterate struggles to read the instructions on a medicine bottle.

danh từ
  1. người chưa đạt tiêu chuẩn về đọc viết

Từ gần giống