functionalism

/'fʌɳkʃənlizm/
Học thuật
Thân thiện
functionalism

Functionalism emphasizes how mental processes help an organism adapt to its environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết chức năng: Một học thuyết, đặc biệt trong kiến trúc, xã hội học tâm lý học, nhấn mạnh rằng hình thức của một vật (như một tòa nhà, một thiết chế xã hội, hay một quá trình tâm thần) chủ yếu được xác định bởi chức năng hoặc mục đích sử dụng của . cho rằng một thứ được thiết kế tốt thứ phục vụ hiệu quả cho mục đích của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The design of the building is a clear example of functionalism. (Thiết kế của tòa nhà một dụ rõ ràng của thuyết chức năng.)
    • In sociology, functionalism views society as a complex system whose parts work together to promote solidarity and stability. (Trong xã hội học, thuyết chức năng xem xã hội như một hệ thống phức tạp các bộ phận của làm việc cùng nhau để thúc đẩy sự đoàn kết ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: "Functionalism" có thể chỉ một trường phái tâm lý học tập trung vào việc các quá trình tinh thần (như ý thức, cảm xúc) hoạt động như thế nào để giúp một sinh vật thích nghi với môi trường của , thay vì chỉ mô tả cấu trúc của tâm trí.
    • William James is often associated with the development of functionalism in psychology. (William James thường được liên hệ với sự phát triển của thuyết chức năng trong tâm lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional (adj): (thuộc về) chức năng, chức năng, thiết thực.
    • The furniture is very functional and space-saving. (Bộ bàn ghế rất thiết thực tiết kiệm không gian.)
  • Functionalist (n): Người theo thuyết chức năng.
    • He is a noted functionalist in architectural theory. (Ông ấy một nhà lý thuyết theo thuyết chức năng nổi tiếng trong kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilitarianism (trong một số ngữ cảnh triết học/thiết kế): Chủ nghĩa vị lợi, nhấn mạnh tính hữu dụng.
  • Pragmatism (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa thực dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "functionalism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "functionalism")

functionalism

Functionalism emphasizes how mental processes help an organism adapt to its environment.

danh từ
  1. thuyết chức năng