functionally
/'fʌɳkʃnəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo chức năng, về mặt chức năng: Mô tả cách thức một thứ gì đó hoạt động hoặc được sử dụng dựa trên mục đích thực tế của nó, thay vì dựa trên hình thức, thẩm mỹ hay các yếu tố khác.
- Về mặt công năng: Nhấn mạnh đến khía cạnh sử dụng thực tế và hiệu quả của một sự vật, hệ thống hoặc bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The two components are functionally identical. (Hai thành phần này giống hệt nhau về mặt chức năng.)
- The building is functionally designed for energy efficiency. (Tòa nhà được thiết kế theo chức năng để tiết kiệm năng lượng.)
- Although the old machine looks different, it is functionally equivalent to the new model. (Mặc dù máy cũ trông khác, nhưng nó tương đương về công năng với mẫu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Functionally dependent": phụ thuộc về mặt chức năng.
- The software modules are functionally dependent on the core library. (Các mô-đun phần mềm phụ thuộc về mặt chức năng vào thư viện lõi.)
"Functionally illiterate": mù chữ chức năng (có thể đọc viết cơ bản nhưng không đủ kỹ năng để xử lý các tài liệu trong công việc và cuộc sống hàng ngày).
- He is functionally illiterate and struggles to fill out official forms. (Anh ấy mù chữ chức năng và gặp khó khăn khi điền vào các mẫu đơn chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Functional (tính từ): (thuộc) chức năng, có chức năng.
- The design is simple but highly functional. (Thiết kế đơn giản nhưng rất có chức năng.)
Function (danh từ): chức năng, nhiệm vụ.
- Functionalism (danh từ): chủ nghĩa chức năng (trong kiến trúc, xã hội học).
Từ đồng nghĩa
- Practically: một cách thực tế.
- Operationally: về mặt hoạt động, vận hành.
- Utilitarianly: một cách thực dụng (nhấn mạnh tính hữu ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với phó từ "functionally". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "functional").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "functionally").
phó từ
- theo chức năng; về mặt chức năng