functionless
/'fʌɳkʃnlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chức năng: Mô tả một thứ gì đó không có mục đích, công dụng hoặc vai trò cụ thể. Nó không hoạt động hoặc không phục vụ cho bất kỳ chức năng nào.
- Vô dụng: Có thể dùng để chỉ một thứ không có ích lợi thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small, decorative button on the remote is completely functionless. (Chiếc nút trang trí nhỏ trên điều khiển từ xa hoàn toàn không có chức năng.)
- After the software update, the old plugin became functionless. (Sau bản cập nhật phần mềm, plugin cũ trở nên không có chức năng.)
- Some argue that the human appendix is a functionless organ. (Một số người cho rằng ruột thừa ở người là một cơ quan không có chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học: Dùng để mô tả một cơ quan hoặc đặc điểm không còn chức năng rõ ràng trong quá trình tiến hóa.
- The wings of flightless birds are considered functionless for flying. (Đôi cánh của các loài chim không biết bay được coi là không có chức năng để bay.)
Trong thiết kế/công nghệ: Chỉ một bộ phận hoặc tính năng không hoạt động hoặc không cần thiết.
- The designer removed all functionless elements to create a minimalist look. (Nhà thiết kế đã loại bỏ tất cả các yếu tố không có chức năng để tạo ra vẻ ngoài tối giản.)
Biến thể và từ gần giống
Function (n): chức năng, nhiệm vụ.
- The main function of this device is to measure temperature. (Chức năng chính của thiết bị này là đo nhiệt độ.)
Functional (adj): có chức năng, hữu dụng.
- The kitchen is small but very functional. (Căn bếp nhỏ nhưng rất hữu dụng.)
Malfunction (n/v): trục trặc, hoạt động không đúng chức năng.
- A malfunction in the system caused the shutdown. (Một trục trặc trong hệ thống đã gây ra sự tắt máy.)
Từ đồng nghĩa
- Useless: vô dụng.
- Purposeless: không có mục đích.
- Nonfunctional: không hoạt động, không có chức năng.
Từ trái nghĩa
- Functional: có chức năng.
- Useful: hữu ích.
- Purposeful: có mục đích.
tính từ
- không có chức năng