fundamentalism
/,fʌndə'mentəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa cơ yếu: Một trào lưu tôn giáo nhấn mạnh việc tin tưởng tuyệt đối và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc, giáo lý cơ bản truyền thống, thường dựa trên sự hiểu theo nghĩa đen của các văn bản thánh.
- Chủ nghĩa cơ bản: Một lập trường tư tưởng cứng rắn, bảo thủ trong bất kỳ lĩnh vực nào (như tôn giáo, chính trị), đòi hỏi sự trở về với các nguyên tắc nền tảng được coi là nguyên bản và thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Religious fundamentalism often rejects modern interpretations of scripture. (Chủ nghĩa chính thống tôn giáo thường bác bỏ những cách giải thích hiện đại về kinh sách.)
- The rise of fundamentalism in the region has led to increased social tensions. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cơ yếu trong khu vực đã dẫn đến những căng thẳng xã hội gia tăng.)
- He studies the history of Christian fundamentalism in the 20th century. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩa chính thống Cơ đốc giáo vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scientific fundamentalism": chủ nghĩa cơ bản trong khoa học, chỉ việc áp dụng một cách cứng nhắc và phi phê phán một học thuyết khoa học nào đó như một chân lý tuyệt đối.
- He accused his critics of scientific fundamentalism. (Ông ta buộc tội những người chỉ trích mình theo chủ nghĩa cơ bản khoa học.)
"market fundamentalism": chủ nghĩa cơ bản thị trường, niềm tin tuyệt đối vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường tự do mà không cần sự can thiệp của nhà nước.
- Many economists now question the doctrines of market fundamentalism. (Nhiều nhà kinh tế học giờ đây đặt câu hỏi về các giáo điều của chủ nghĩa cơ bản thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Fundamentalist (danh từ): người theo chủ nghĩa chính thống/cơ yếu.
- The fundamentalists insisted on a literal reading of the text. (Những người theo chủ nghĩa chính thống khăng khăng đòi đọc văn bản theo nghĩa đen.)
Fundamentalist (tính từ): (thuộc) chủ nghĩa chính thống/cơ yếu.
- They belong to a fundamentalist group. (Họ thuộc về một nhóm theo chủ nghĩa chính thống.)
Fundamental (tính từ): cơ bản, cơ sở, nền tảng.
- These are the fundamental principles of our philosophy. (Đây là những nguyên tắc cơ bản của triết lý của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Dogmatism: chủ nghĩa giáo điều (nhấn mạnh vào việc khẳng định các nguyên tắc mà không xem xét bằng chứng hoặc quan điểm khác).
- Literalism: chủ nghĩa theo nghĩa đen (việc giải thích từ ngữ theo nghĩa đen chính xác nhất).
Từ trái nghĩa
- Modernism: chủ nghĩa hiện đại (trào lưu chấp nhận và hòa hợp với tư tưởng, thực hành hiện đại).
- Secularism: chủ nghĩa thế tục (tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề dân sự và nhà nước).
- Relativism: chủ nghĩa tương đối (quan điểm cho rằng chân lý và đạo đức không phải là tuyệt đối mà phụ thuộc vào bối cảnh).
Các cụm từ liên quan
Religious fundamentalism: chủ nghĩa chính thống tôn giáo.
- The book analyzes the causes of religious fundamentalism. (Cuốn sách phân tích các nguyên nhân của chủ nghĩa chính thống tôn giáo.)
Political fundamentalism: chủ nghĩa cơ bản chính trị.
- Political fundamentalism leaves no room for compromise. (Chủ nghĩa cơ bản chính trị không để lại chỗ cho thỏa hiệp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính thống (tin tuyệt đối vào kinh thánh)