fundamentality
/,fʌndə'mentæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cơ bản, tính chất nền tảng: Chỉ đặc điểm cốt lõi, thiết yếu, làm nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết, hoặc sự vật nào đó.
- Tính chất chủ yếu, tính chất then chốt: Chỉ đặc điểm quan trọng nhất, có vai trò quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fundamentality of human rights is recognized in the constitution. (Tính chất cơ bản của quyền con người được công nhận trong hiến pháp.)
- We must understand the fundamentality of this principle before applying it. (Chúng ta phải hiểu tính chất nền tảng của nguyên tắc này trước khi áp dụng nó.)
- The debate revolves around the fundamentality of the proposed changes. (Cuộc tranh luận xoay quanh tính chất chủ yếu của những thay đổi được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To grasp the fundamentality of something": Nắm bắt được bản chất cơ bản của điều gì đó.
- A good teacher helps students grasp the fundamentality of complex concepts. (Một giáo viên giỏi giúp học sinh nắm bắt được bản chất cơ bản của những khái niệm phức tạp.)
"To question the fundamentality of an assumption": Đặt câu hỏi về tính nền tảng của một giả định.
- The new research questions the fundamentality of long-held beliefs in physics. (Nghiên cứu mới đặt câu hỏi về tính nền tảng của những niềm tin lâu nay trong vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
Fundamental (adj): cơ bản, nền tảng, chủ yếu.
- Freedom of speech is a fundamental right. (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)
Fundamentally (adv): về cơ bản, một cách cơ bản.
- The two theories are fundamentally different. (Hai lý thuyết này khác nhau về cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Basic nature: bản chất cơ bản.
- Essential character: đặc tính thiết yếu.
- Core principle: nguyên lý cốt lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fundamentality").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fundamentality").
danh từ
- tính chất cơ bản, tính chất cơ sở, tính chất chủ yếu