funerary
/fju'ni:briəl/ Cách viết khác : (funerary) /'fju:nərəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lễ tang, (thuộc về) đám ma: "Funerary" mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến nghi thức hoặc nghi lễ chôn cất, mai táng người chết. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a collection of ancient funerary objects. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các đồ vật tang lễ cổ đại.)
- They studied the funerary customs of the ancient civilization. (Họ đã nghiên cứu các phong tục tang lễ của nền văn minh cổ đại.)
- The pyramid served a funerary purpose. (Kim tự tháp phục vụ mục đích tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Funerary art": nghệ thuật tang lễ, chỉ các tác phẩm nghệ thuật (như điêu khắc, hội họa) được tạo ra cho mục đích tang lễ hoặc trang trí nơi chôn cất.
- The tomb was decorated with exquisite funerary art. (Ngôi mộ được trang trí bằng nghệ thuật tang lễ tinh xảo.)
"Funerary inscription": văn bia, dòng chữ khắc trên bia mộ hoặc công trình tang lễ.
- The funerary inscription recorded the name and deeds of the deceased. (Văn bia ghi lại tên tuổi và công đức của người đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
Funeral (n): đám tang, lễ tang. Đây là danh từ chỉ chính nghi lễ.
- The funeral will be held on Friday. (Đám tang sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.)
Funereal (adj): có tính chất tang tóc, ảm đạm (thường dùng để mô tả không khí, cảm xúc).
- A funereal silence filled the room. (Một sự im lặng tang tóc tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Sepulchral: (thuộc) mồ mả, có tính chất tang tóc (trang trọng).
- Mortuary: (thuộc) nhà xác, tang lễ (nhấn mạnh khía cạnh nghi thức và nơi chứa thi hài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "funerary" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "funerary".)
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma