fungiform
/'fʌɳdʤifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình nấm: Có hình dạng giống như một cây nấm, thường dùng để mô tả các cấu trúc có phần đầu tròn và phần thân hẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fungiform papillae on the tongue are visible to the naked eye. (Các nhú hình nấm trên lưỡi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- The sculpture had a distinct fungiform shape. (Bức tượng có một hình dạng hình nấm rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "fungiform" thường được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ, đặc biệt là trên bề mặt lưỡi.
- Fungiform papillae contain taste buds. (Các nhú hình nấm chứa chồi vị giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fungoid (adj): Giống nấm, có đặc điểm của nấm (thường dùng trong y học để mô tả sự phát triển hoặc tổn thương).
- The lesion had a fungoid appearance. (Tổn thương có vẻ ngoài giống nấm.)
Từ đồng nghĩa
- Mushroom-shaped: Có hình dạng như cây nấm.
- Umbrella-shaped: Có hình dạng như cái ô (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
tính từ
- hình nấm