fungiform

/'fʌɳdʤifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
fungiform

The fungiform mushrooms grew in a small cluster on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình nấm: hình dạng giống như một cây nấm, thường dùng để mô tả các cấu trúc phần đầu tròn phần thân hẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fungiform papillae on the tongue are visible to the naked eye. (Các nhú hình nấm trên lưỡi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
    • The sculpture had a distinct fungiform shape. (Bức tượng một hình dạng hình nấm rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "fungiform" thường được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ, đặc biệt trên bề mặt lưỡi.
    • Fungiform papillae contain taste buds. (Các nhú hình nấm chứa chồi vị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Fungoid (adj): Giống nấm, đặc điểm của nấm (thường dùng trong y học để mô tả sự phát triển hoặc tổn thương).
    • The lesion had a fungoid appearance. (Tổn thương có vẻ ngoài giống nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mushroom-shaped: hình dạng như cây nấm.
  • Umbrella-shaped: hình dạng như cái ô (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
fungiform

The fungiform mushrooms grew in a small cluster on the forest floor.

tính từ
  1. hình nấm