fungivorous

/'fʌɳ'dʤivərəs/
Học thuật
Thân thiện
fungivorous

A small rodent is fungivorous, nibbling on a wild mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn nấm: Mô tả đặc tính của một sinh vật (thường động vật, côn trùng hoặc vi sinh vật) chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn dựa trên nấm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some species of beetles are fungivorous and help decompose dead wood. (Một số loài bọ cánh cứng tính ăn nấm giúp phân hủy gỗ chết.)
    • The fungivorous larvae live inside the mushroom cap. (Ấu trùng ăn nấm sống bên trong nấm.)
    • Studying fungivorous animals is important for understanding forest ecosystems. (Việc nghiên cứu các loài động vật ăn nấm rất quan trọng để hiểu về hệ sinh thái rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả khoa học để phân loại nhóm sinh vật dựa trên nguồn thức ăn chính của chúng, cùng với các nhóm như herbivorous (ăn thực vật), carnivorous (ăn thịt).
  • Trong sinh thái học: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa sinh vật tiêu thụ nấm, một phần của chuỗi thức ăn quá trình phân hủy.
Biến thể từ gần giống
  • Fungivore (danh từ): Sinh vật ăn nấm.
    • Springtails are common fungivores in the soil. (Bọ đuôi bật những sinh vật ăn nấm phổ biến trong đất.)
  • Mycophagous (tính từ): Đồng nghĩa với "fungivorous", cũng có nghĩa ăn nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Mycophagous: Ăn nấm (thường dùng trong văn phong khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Herbivorous: Ăn thực vật.
  • Carnivorous: Ăn thịt.
  • Omnivorous: Ăn tạp (cả thực vật động vật).
fungivorous

A small rodent is fungivorous, nibbling on a wild mushroom in the forest.

tính từ
  1. (động vật học) ăn nấm