funiculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đường sắt cáp kéo: Một hệ thống đường sắt đặc biệt, thường dùng để leo dốc, trong đó toa xe được kéo lên và hạ xuống bằng một hệ thống cáp.
- (Nghĩa rộng) Phương tiện vận chuyển cáp kéo: Chỉ chung phương tiện giao thông sử dụng cáp để di chuyển, như cáp treo hoặc đường sắt cáp kéo.
Tính từ:
- (Dùng) cáp kéo: Mô tả một hệ thống hoặc phương tiện sử dụng cáp để vận hành.
- (Giải phẫu học) (thuộc) thừng tinh: Liên quan đến thừng tinh, một bộ phận trong cơ thể nam giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le funiculaire de Montmartre est très célèbre à Paris. (Đường sắt cáp kéo Montmartre rất nổi tiếng ở Paris.)
- Pour atteindre le sommet, nous avons pris le funiculaire. (Để lên đến đỉnh, chúng tôi đã đi phương tiện cáp kéo.)
Tính từ:
- C'est un chemin de fer funiculaire. (Đó là một đường sắt cáp kéo.)
- L'artère funiculaire assure l'irrigation sanguine. (Động mạch thừng tinh đảm bảo việc tưới máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre le funiculaire": Đi bằng đường sắt cáp kéo.
- Les touristes prennent le funiculaire pour admirer la vue. (Du khách đi đường sắt cáp kéo để ngắm cảnh.)
"Système funiculaire": Hệ thống cáp kéo.
- La station de ski est équipée d'un système funiculaire moderne. (Khu trượt tuyết được trang bị một hệ thống cáp kéo hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Funicule (danh từ giống đực): (Giải phẫu học) thừng, bó; (Thực vật học) cuống noãn.
- Téléphérique (danh từ giống đực): Cáp treo (thường cho nhiều người, toa treo lơ lửng).
- Ascenseur incliné (danh từ giống đực): Thang máy nghiêng (một dạng vận chuyển tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Chemin de fer à crémaillère (danh từ giống đực): Đường sắt răng cưa (một hệ thống leo dốc khác).
- Remonte-pente (danh từ giống đực): Máy kéo trượt tuyết (trong ngữ cảnh thể thao mùa đông).
Thành ngữ liên quan
- Être raide comme un funiculaire (thành ngữ, ít dùng): Cứng như cáp kéo (ám chỉ sự cứng nhắc hoặc dốc đứng).
- Cette côte est raide comme un funiculaire. (Con dốc này dốc đứng như đường cáp kéo.)
tính từ
- (dùng) cáp kéo
- Chemin de fer funiculaiređường sắt cáp kéo
- (giải phẫu) học (thuộc) thừng tinh
- Artère funiculaiređộng mạch thừng tinh
danh từ giống đực
- đường sắt cáp kéo
- (nghĩa rộng) phương tiện vận chuyển cáp kéo