funicular

/fju:'nikjulə/
Học thuật
Thân thiện
funicular

The funicular climbs the steep mountainside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường sắt leo núi ( dây cáp kéo): Một hệ thống đường sắt đặc biệt, thườngvùng núi dốc, sử dụng một dây cáp để kéo các toa tàu lên xuống đồi. Các toa tàu thường được thiết kế để đối trọng cho nhau.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) dây, dây cáp: Liên quan đến hoặc được vận hành bằng dây cáp.
    • (Giải phẫu) (thuộc) thừng tinh: Liên quan đến cấu trúc dạng dây, như thừng tinh.
    • (Thực vật học) (thuộc) cán phôi: Liên quan đến cấu trúc dạng sợithực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We took the funicular to reach the mountain summit. (Chúng tôi đi đường sắt leo núi để lên đỉnh núi.)
    • The old funicular in the city is a popular tourist attraction. (Đường sắt leo núi trong thành phố một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • The engineers designed a funicular system for the steep hill. (Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống đường sắt dây cáp cho ngọn đồi dốc.)
    • The funicular ligament is an anatomical structure. (Dây chằng dạng thừng một cấu trúc giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Funicular railway": Đường sắt leo núi ( dây cáp kéo). Đây cụm từ phổ biến nhất để chỉ hệ thống này.
    • The funicular railway offers breathtaking views of the valley below. (Đường sắt leo núi mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra thung lũng bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Funiculus (danh từ): Một thuật ngữ trong giải phẫu sinh học chỉ một cấu trúc nhỏ, dạng dây hoặc sợi.
  • Cable car (danh từ): Xe điện treo cáp. Mặc dù đôi khi được dùng thay thế trong giao tiếp thông thường, "cable car" thường chỉ hệ thống xe treo trên không, trong khi "funicular" thường đường sắt trên mặt đất hoặc trong đường hầm, được kéo bằng cáp.
Từ đồng nghĩa
  • Cable railway (danh từ): Đường sắt cáp.
  • Incline railway (danh từ): Đường sắt nghiêng/leo dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "funicular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "funicular")

funicular

The funicular climbs the steep mountainside.

tính từ
  1. (thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây
  2. dây kéo
    • a funicular railway
      đường sắt leo núi ( dây kéo các toa)
  3. (giải phẫu) (thuộc) thừng tinh
  4. (thực vật học) (thuộc) cán phôi
danh từ
  1. đường sắt leo núi ( dây cáp kéo các toa)