funicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cuống noãn: Một cấu trúc mảnh, dạng sợi, có chức năng kết nối noãn (tế bào sinh sản cái) với thành của bầu nhụy trong hoa của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le funicule relie l'ovule à la paroi de l'ovaire. (Cuống noãn kết nối noãn với thành của bầu nhụy.)
- On observe un funicule très court chez cette espèce. (Ở loài này, người ta quan sát thấy một cuống noãn rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "funicule ombilical": dây rốn (trong giải phẫu học, một thuật ngữ cổ hoặc chuyên sâu, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại so với "cordon ombilical").
- Dans certains textes anciens, on trouve le terme "funicule ombilical". (Trong một số văn bản cổ, người ta tìm thấy thuật ngữ "dây rốn".)
Biến thể và từ gần giống
Funiculaire (danh từ giống đực): Một loại cáp treo hoặc đường sắt leo núi sử dụng hệ thống cáp kéo.
- Nous avons pris le funiculaire pour monter à la station de ski. (Chúng tôi đã đi cáp treo để lên khu trượt tuyết.)
Funiculus (danh từ, tiếng Latinh gốc): Dạng gốc Latinh của từ, thường được sử dụng trong phân loại học và văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Pédicelle ovulaire (danh từ giống đực): Cuống noãn (thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cuống noãn