funnel shape

funnel shape

A scientist pours a liquid into a funnel shape.

Định nghĩa

Danh từ: funnel shape (hình phễu) một dạng hình nón hai đầu mở, một đầu rộng hơn một đầu hẹp hơn, tạo thành một cấu trúc giống như cái phễu.

dụ sử dụng
  • (Cơn lốc xoáy hình phễu chạm xuống mặt đất.)
  • (Hình phễu của cái hộp giúp đổ chất lỏng dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong khoa học để mô tả các hiện tượng tự nhiên (như lốc xoáy, miệng núi lửa) hoặc các vật thể nhân tạo (như phễu thí nghiệm, loa âm thanh).
  • Trong toán học, có thể ám chỉ một dạng hình học không gian với hai mặt cắt tròn đường kính khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Funnel-shaped (tính từ): hình phễu.
    • The funnel-shaped cloud signaled a storm. (Đám mây hình phễu báo hiệu một cơn bão.)
  • Funnel (danh từ): cái phễu (dụng cụ).
    • Use a funnel to transfer the oil. (Dùng một cái phễu để chuyển dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical shape: hình nón (nhưng không nhất thiết hai đầu mở).
  • Tapered shape: hình thon dần (thường chỉ sự thu nhỏ về một đầu).
  • Inverted cone: hình nón ngược (đầu rộngtrên, đầu hẹpdưới).
Các cụm từ liên quan
  • In a funnel shape: ở dạng hình phễu.
    • The sand fell in a funnel shape through the hourglass. (Cát rơi theo hình phễu qua đồng hồ cát.)
  • Take on a funnel shape: mang hình phễu.
    • The smoke took on a funnel shape as it rose. (Khói mang hình phễu khi bay lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Funnel effect: hiệu ứng phễu (thường dùng trong kinh tế hoặc tâm lý học để chỉ sự tập trung dần dần).
    • The marketing campaign created a funnel effect, leading customers to the final purchase. (Chiến dịch tiếp thị tạo ra hiệu ứng phễu, dẫn dắt khách hàng đến việc mua hàng cuối cùng.)

Từ chứa "funnel shape"