funnel-shaped

Học thuật
Thân thiện
funnel-shaped

The tornado formed a funnel-shaped cloud that reached toward the ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình phễu: Mô tả một vật hình dạng giống như một cái phễu, thường phần trên rộng thu hẹp dần về phía dưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower had a beautiful, funnel-shaped corolla. (Bông hoa một tràng hoa hình phễu rất đẹp.)
    • They built a funnel-shaped structure to collect rainwater. (Họ đã xây một cấu trúc hình phễu để thu nước mưa.)
    • The valley was deep and funnel-shaped, leading down to the sea. (Thung lũng sâu hình phễu, dẫn xuống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả về hình thái học (sinh học, địa chất) hoặc thiết kế (kiến trúc, kỹ thuật).
    • The tornado cloud is typically funnel-shaped. (Đám mây vòi rồng thường hình phễu.)
    • This is a funnel-shaped bay formed by glacial erosion. (Đây một vịnh hình phễu được hình thành do sự xói mòn của sông băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Funnel (n): Cái phễu.
  • Funnel (v): Chuyển (một thứ đó) qua phễu; chuyển hướng hoặc tập trung vào một điểm.
  • Bell-shaped (adj): hình chuông (phần dưới rộng hơn phần trên, khác với funnel-shaped).
Từ đồng nghĩa
  • Conical: hình nón (có thể tương tự nhưng thường chỉ hình nón đều, trong khi funnel-shaped nhấn mạnh sự mở rộngmột đầu).
  • Tapering: Thon nhọn dần, thu hẹp dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'funnel-shaped'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'funnel-shaped'.

funnel-shaped

The tornado formed a funnel-shaped cloud that reached toward the ground.

Adjective
  1. hình phễu

Từ tương tự