funnel-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình phễu: Mô tả một vật có hình dạng giống như một cái phễu, thường là phần trên rộng và thu hẹp dần về phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower had a beautiful, funnel-shaped corolla. (Bông hoa có một tràng hoa hình phễu rất đẹp.)
- They built a funnel-shaped structure to collect rainwater. (Họ đã xây một cấu trúc hình phễu để thu nước mưa.)
- The valley was deep and funnel-shaped, leading down to the sea. (Thung lũng sâu và có hình phễu, dẫn xuống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả khoa học và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả về hình thái học (sinh học, địa chất) hoặc thiết kế (kiến trúc, kỹ thuật).
- The tornado cloud is typically funnel-shaped. (Đám mây vòi rồng thường có hình phễu.)
- This is a funnel-shaped bay formed by glacial erosion. (Đây là một vịnh hình phễu được hình thành do sự xói mòn của sông băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Funnel (n): Cái phễu.
- Funnel (v): Chuyển (một thứ gì đó) qua phễu; chuyển hướng hoặc tập trung vào một điểm.
- Bell-shaped (adj): Có hình chuông (phần dưới rộng hơn phần trên, khác với funnel-shaped).
Từ đồng nghĩa
- Conical: Có hình nón (có thể tương tự nhưng thường chỉ hình nón đều, trong khi funnel-shaped nhấn mạnh sự mở rộng ở một đầu).
- Tapering: Thon nhọn dần, thu hẹp dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'funnel-shaped'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'funnel-shaped'.
Adjective
- có hình phễu