funniment

/'fʌnimənt/
Học thuật
Thân thiện
funniment

A child's funniment made everyone at the party laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đùa, sự khôi hài: "Funniment" một danh từ ít phổ biến, dùng để chỉ hành động đùa cợt, nói đùa hoặc một điều đó tính chất hài hước, gây cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant funniment kept the mood light during the meeting. (Những lời đùa liên tục của anh ấy đã giữ cho không khí cuộc họp luôn thoải mái.)
    • The story was full of gentle funniment. (Câu chuyện chứa đầy sự khôi hài nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bit of funniment": một chút trò đùa, một chút sự khôi hài.
    • The speech included a bit of funniment to engage the audience. (Bài phát biểu bao gồm một chút sự khôi hài để thu hút khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Funny (adj): hài hước, buồn cười.
    • That was a funny joke. (Đó một trò đùa buồn cười.)
  • Funniness (n): tính chất hài hước.
    • The funniness of the situation was lost on him. (Anh ta không nhận ra tính chất hài hước của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Jesting: nói đùa, giễu cợt.
  • Joking: đùa giỡn.
  • Humor: sự hài hước.
Lưu ý
  • "Funniment" một từ cổ không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "joking", "jesting", hoặc "humor" được ưa dùng hơn.
funniment

A child's funniment made everyone at the party laugh.

danh từ
  1. sự đùa, sự khôi hài